Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 164941 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Văn
Ngày sinh: 09/01/1987 Thẻ căn cước: 035******440 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 164942 |
Họ tên:
Lê Minh Hiếu
Ngày sinh: 15/02/1975 Thẻ căn cước: 031******067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 164943 |
Họ tên:
Lưu Văn Hạnh
Ngày sinh: 15/07/1990 CMND: 135***763 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 164944 |
Họ tên:
Ngô Quan Toàn
Ngày sinh: 15/07/1985 CMND: 331***258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 164945 |
Họ tên:
Vũ Huy Thanh
Ngày sinh: 14/08/1975 CMND: 281***806 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 164946 |
Họ tên:
Mã Thanh Quang
Ngày sinh: 17/10/1986 CMND: 385***930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 164947 |
Họ tên:
Trần Văn Hà
Ngày sinh: 29/06/1991 CMND: 183***193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 164948 |
Họ tên:
Hồ Văn Hoàn
Ngày sinh: 28/08/1987 CMND: 112***763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 164949 |
Họ tên:
Bùi Thị Luyên
Ngày sinh: 23/09/1984 CMND: 151***392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 164950 |
Họ tên:
Đặng Văn Sự
Ngày sinh: 01/01/1984 Thẻ căn cước: 034******714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 164951 |
Họ tên:
Hồ Quí Đôn
Ngày sinh: 05/10/1978 CMND: 025***286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 164952 |
Họ tên:
Lưu Vệ Quang
Ngày sinh: 17/10/1971 CMND: 023***288 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 164953 |
Họ tên:
Đoàn Minh Hiền
Ngày sinh: 12/04/1977 CMND: 271***039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 164954 |
Họ tên:
Võ Thành Mười
Ngày sinh: 24/04/1983 Thẻ căn cước: 052******095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 164955 |
Họ tên:
Tô Nam Giang
Ngày sinh: 03/02/1981 CMND: 280***253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 164956 |
Họ tên:
Kỷ Nhật Quân
Ngày sinh: 06/12/1985 CMND: 281***260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 164957 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Sơn
Ngày sinh: 05/05/1979 CMND: 111***969 Trình độ chuyên môn: ThS, Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 164958 |
Họ tên:
Gabe Andrew James Carter
Ngày sinh: 10/04/1980 Hộ chiếu: RA1***596 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 164959 |
Họ tên:
Jose Calica Curaming
Ngày sinh: 10/03/1966 Hộ chiếu: P57***62A Trình độ chuyên môn: Cử nhân khoa học kỹ thuật xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 164960 |
Họ tên:
Reynaldo Dela Cruz Rosario
Ngày sinh: 19/02/1968 Hộ chiếu: EC1***412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Dân dụng |
|
