Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 164901 |
Họ tên:
Tạ Thanh Xuân
Ngày sinh: 05/02/1983 Thẻ căn cước: 037******325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 164902 |
Họ tên:
Nguyễn Cảnh Thuận
Ngày sinh: 20/04/1985 CMND: 186***003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi, thủy điện |
|
||||||||||||
| 164903 |
Họ tên:
Đào Duy Hưng_Thu hồi theo Quyết định số 15/QĐ-HĐXD-CN ngày 23/4/2024 của Cục Quản lý hoạt động xây dựng
Ngày sinh: 16/10/1975 Thẻ căn cước: 037******304 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 164904 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Nam
Ngày sinh: 31/01/1986 Thẻ căn cước: 031******491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 164905 |
Họ tên:
Vũ Đức Tho
Ngày sinh: 02/02/1988 CMND: 151***011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 164906 |
Họ tên:
Nguyễn Kiên Cường
Ngày sinh: 30/10/1971 Thẻ căn cước: 031******315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 164907 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Thuỷ
Ngày sinh: 26/01/1983 Thẻ căn cước: 034******301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - đường |
|
||||||||||||
| 164908 |
Họ tên:
Phạm Văn Đạo
Ngày sinh: 28/08/1987 Thẻ căn cước: 036******232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 164909 |
Họ tên:
Lưu Việt Hùng
Ngày sinh: 20/02/1976 CMND: 030***083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đảm bảo an toàn hàng hải |
|
||||||||||||
| 164910 |
Họ tên:
Phạm Duy Kỳ
Ngày sinh: 01/01/1985 CMND: 205***471 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ - Công nghệ Nhiệt – Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 164911 |
Họ tên:
Trương Ngọc Quang
Ngày sinh: 22/02/1989 CMND: 201***644 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 164912 |
Họ tên:
Lê Văn Khải
Ngày sinh: 25/10/1979 CMND: 211***800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 164913 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nhân
Ngày sinh: 13/12/1992 Thẻ căn cước: 001******147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 164914 |
Họ tên:
Trần Thanh Hải
Ngày sinh: 26/07/1983 CMND: 131***220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ nông- cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 164915 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Hiệp
Ngày sinh: 29/05/1971 Thẻ căn cước: 001******176 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 164916 |
Họ tên:
Nguyễn Khương Duy
Ngày sinh: 14/09/1987 CMND: 240***848 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 164917 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đàn
Ngày sinh: 20/06/1989 CMND: 245***374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 164918 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Nam
Ngày sinh: 27/11/1968 CMND: 206***421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 164919 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tân
Ngày sinh: 06/02/1969 CMND: 221***004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 164920 |
Họ tên:
Lê Đình Anh
Ngày sinh: 24/04/1978 CMND: 025***684 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
