Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 164841 |
Họ tên:
Lê Văn Sơn
Ngày sinh: 20/10/1966 CMND: 225***869 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 164842 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Duyên
Ngày sinh: 03/02/1978 CMND: 182***061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây Dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 164843 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Linh
Ngày sinh: 27/09/1988 CMND: 276***349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 164844 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thanh
Ngày sinh: 25/06/1966 CMND: 281***209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 164845 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 15/05/1976 CMND: 212***356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 164846 |
Họ tên:
Đinh Thanh Nghị
Ngày sinh: 16/07/1979 CMND: 025***087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 164847 |
Họ tên:
Phạm Văn Minh
Ngày sinh: 01/09/1985 Thẻ căn cước: 037******077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 164848 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lý
Ngày sinh: 02/08/1988 Thẻ căn cước: 026******578 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 164849 |
Họ tên:
Lê Minh Huệ
Ngày sinh: 28/04/1979 CMND: 111***265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 164850 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 08/04/1977 Thẻ căn cước: 033******769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện khí hóa |
|
||||||||||||
| 164851 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Hướng
Ngày sinh: 03/03/1981 CMND: 012***910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 164852 |
Họ tên:
Chu Anh Tuấn
Ngày sinh: 06/03/1986 Thẻ căn cước: 025******331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ và môi trường |
|
||||||||||||
| 164853 |
Họ tên:
Vũ Việt Dũng
Ngày sinh: 27/04/1970 CMND: 012***181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 164854 |
Họ tên:
Trần Anh Phương
Ngày sinh: 28/03/1979 Thẻ căn cước: 026******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 164855 |
Họ tên:
Kiều Thị Vân
Ngày sinh: 15/03/1993 Thẻ căn cước: 001******296 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 164856 |
Họ tên:
Đinh Văn Yên
Ngày sinh: 21/11/1966 CMND: 063***676 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi - Thủy nông |
|
||||||||||||
| 164857 |
Họ tên:
Vũ Hồng Nam
Ngày sinh: 10/03/1984 Thẻ căn cước: 001******691 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 164858 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dương
Ngày sinh: 27/09/1985 Thẻ căn cước: 034******894 Trình độ chuyên môn: Điện công nghiệp - Tự động hóa |
|
||||||||||||
| 164859 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Giang
Ngày sinh: 05/07/1985 CMND: 186***331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - thủy điện |
|
||||||||||||
| 164860 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lĩnh
Ngày sinh: 21/08/1984 Thẻ căn cước: 001******576 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
