Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 164781 |
Họ tên:
Hà Minh Tân
Ngày sinh: 27/05/1989 Thẻ căn cước: 036******417 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 164782 |
Họ tên:
Đồng Quốc Tuấn
Ngày sinh: 18/07/1990 Thẻ căn cước: 036******832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 164783 |
Họ tên:
Lê Văn Tâm
Ngày sinh: 24/07/1987 CMND: 162***084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 164784 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 20/01/1978 CMND: 050***632 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 164785 |
Họ tên:
Bùi Văn Minh
Ngày sinh: 07/09/1985 Thẻ căn cước: 037******559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 164786 |
Họ tên:
Phí Đình Thành
Ngày sinh: 19/05/1989 CMND: 050***102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 164787 |
Họ tên:
Ngô Thuyết Trình
Ngày sinh: 26/06/1979 CMND: 050***140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 164788 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Cường
Ngày sinh: 18/09/1991 CMND: 163***828 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 164789 |
Họ tên:
Đào Thị Hồng Hà
Ngày sinh: 20/05/1985 CMND: 050***011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thủy điện |
|
||||||||||||
| 164790 |
Họ tên:
Trần Đức Ngọc
Ngày sinh: 26/12/1986 CMND: 050***103 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Giao thông vận tải |
|
||||||||||||
| 164791 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Long Quân
Ngày sinh: 01/09/1979 CMND: 050***232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 164792 |
Họ tên:
Lò Việt Hòa
Ngày sinh: 18/10/1990 CMND: 050***244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 164793 |
Họ tên:
Tòng Thị Mai
Ngày sinh: 09/11/1987 CMND: 050***563 Trình độ chuyên môn: Trung cấp: Chuyên ngành thủy lợi tổng hợp |
|
||||||||||||
| 164794 |
Họ tên:
Vũ Thành Công
Ngày sinh: 08/05/1989 CMND: 050***156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 164795 |
Họ tên:
Tòng Văn Quyết
Ngày sinh: 04/07/1983 CMND: 050***346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 164796 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN SOL
Ngày sinh: 16/01/1975 CMND: 381***450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy công |
|
||||||||||||
| 164797 |
Họ tên:
HỨA MINH LÝ
Ngày sinh: 21/12/1989 CMND: 381***029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 164798 |
Họ tên:
BÙI TRUNG KIÊN
Ngày sinh: 18/02/1983 CMND: 381***748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 164799 |
Họ tên:
LÊ QUANG NHÃ
Ngày sinh: 18/08/1981 CMND: 381***333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 164800 |
Họ tên:
LÊ VĂN BẮC
Ngày sinh: 11/09/1972 CMND: 381***467 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - công trình thủy lợi |
|
