Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 16461 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Nam
Ngày sinh: 24/04/1975 Thẻ căn cước: 052******699 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 16462 |
Họ tên:
Võ Hữu Thịnh
Ngày sinh: 15/01/1994 Thẻ căn cước: 040******285 Trình độ chuyên môn: KS KTXDCT GT |
|
||||||||||||
| 16463 |
Họ tên:
Nguyễn Anh
Ngày sinh: 01/08/1978 Thẻ căn cước: 049******519 Trình độ chuyên môn: Kỷ sư - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 16464 |
Họ tên:
Hồ Sỹ Sáng
Ngày sinh: 19/05/1986 Thẻ căn cước: 045******884 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc Sư |
|
||||||||||||
| 16465 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Nguyên
Ngày sinh: 10/07/1991 Thẻ căn cước: 066******145 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc Sư |
|
||||||||||||
| 16466 |
Họ tên:
Trần Tuấn Khanh
Ngày sinh: 20/11/1990 Thẻ căn cước: 087******718 Trình độ chuyên môn: Đại học – Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 16467 |
Họ tên:
Hoàng Thẩm Huyên
Ngày sinh: 15/09/1978 Thẻ căn cước: 004******645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 16468 |
Họ tên:
Hoàng Đức Biên
Ngày sinh: 10/11/1972 Thẻ căn cước: 004******249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 16469 |
Họ tên:
Nông Đình Cương
Ngày sinh: 20/10/1981 Thẻ căn cước: 004******207 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 16470 |
Họ tên:
Linh Cơ Đốc
Ngày sinh: 01/05/1982 Thẻ căn cước: 004******087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 16471 |
Họ tên:
Trần Bằng Giang
Ngày sinh: 01/01/1976 Thẻ căn cước: 004******638 Trình độ chuyên môn: kỹ sư liên ngành cơ – điện |
|
||||||||||||
| 16472 |
Họ tên:
Ma Kiên Thảo
Ngày sinh: 24/08/1977 Thẻ căn cước: 004******894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 16473 |
Họ tên:
Hoàng Văn Châm
Ngày sinh: 28/12/1971 Thẻ căn cước: 004******374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 16474 |
Họ tên:
Nông Đức Thắng
Ngày sinh: 22/10/1994 Thẻ căn cước: 004******495 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 16475 |
Họ tên:
Đỗ Đức Thuận
Ngày sinh: 12/10/1979 Thẻ căn cước: 004******186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 16476 |
Họ tên:
Đoàn Trần Nghiệp
Ngày sinh: 13/08/1980 Thẻ căn cước: 004******216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 16477 |
Họ tên:
Phạm Văn Kỷ
Ngày sinh: 30/01/1980 Thẻ căn cước: 001******833 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 16478 |
Họ tên:
Trần Văn Tầm
Ngày sinh: 13/01/1969 Thẻ căn cước: 004******195 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 16479 |
Họ tên:
Hoàng Thẩm Ân
Ngày sinh: 03/05/1972 Thẻ căn cước: 004******246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tự động hoá xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 16480 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Nam
Ngày sinh: 23/02/1989 Thẻ căn cước: 020******310 Trình độ chuyên môn: kỹ thuật xây dựng cầu đường bộ |
|
