Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
164741 Họ tên: Đỗ Văn Tuấn
Ngày sinh: 06/10/1970
CMND: 060***299
Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ, Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
YEB-00041279 Khảo sát xây dựng - Địa hình II 27/02/2025
YEB-00041279 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế công trình giao thông (cầu, đường bộ), HTKT (Xử lý chất thải rắn; công viên cây xanh; nghĩa trang; bãi đỗ xe ô tô, xe máy; cống cáp; hào tuy nen kỹ thuật) II 24/03/2025
164742 Họ tên: Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 20/05/1984
CMND: 060***961
Trình độ chuyên môn: KS xây dựng cầu đường bộ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
YEB-00041278 Giám sát thi công xây dựng công trình - DD&CN, GT cầu đường bộ, NN&PTNT, HTKT (cấp nước SH) II 01/06/2025
YEB-00041278 Khảo sát xây dựng - địa hình II 01/06/2025
164743 Họ tên: Phan Cát Giang
Ngày sinh: 02/01/1988
CMND: 060***702
Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
YEB-00041277 Giám sát thi công xây dựng công trình - DD&CN, GT cầu đường bộ, NN&PTNT II 01/06/2025
YEB-00041277 Giám sát thi công xây dựng công trình - HTKT III 01/06/2025
164744 Họ tên: Nguyễn Văn Hiếu
Ngày sinh: 02/08/1979
CMND: 060***160
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00041276 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông I 28/10/2027
164745 Họ tên: Ngô Như Hoàn
Ngày sinh: 01/09/1980
CMND: 060***785
Trình độ chuyên môn: KS-Trắc địa
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
YEB-00041275 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình II 22/08/2028
164746 Họ tên: Vũ Thị Tuyết Nhung
Ngày sinh: 05/06/1984
CMND: 060***162
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kinh tế thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
YEB-00041274 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 22/08/2028
164747 Họ tên: Ngô Xuân Ninh
Ngày sinh: 07/08/1988
Thẻ căn cước: 026******051
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00041272 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án công trình dân dụng III 16/10/2024
NAD-00041272 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 16/10/2024
164748 Họ tên: Vũ Quý Nhân
Ngày sinh: 01/04/1984
Thẻ căn cước: 036******166
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00041270 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án công trình giao thông (cầu đường bộ, đường bộ) II 31/12/2025
QNI-00041270 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông II 13/11/2029
164749 Họ tên: Lê Văn Tâm
Ngày sinh: 11/03/1990
CMND: 162***692
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00041269 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (Đường bộ) II 27/09/2028
NAD-00041269 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (Cầu đường bộ, đường bộ) II 27/10/2028
164750 Họ tên: Trịnh Quốc Tuyên
Ngày sinh: 12/09/1984
CMND: 162***815
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00041268 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án công trình giao thông (cầu đường bộ, đường bộ) II 31/12/2025
NAD-00041268 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (Đường bộ+ cầu đường bộ) II 06/10/2028
164751 Họ tên: Trần Minh Tuấn
Ngày sinh: 28/10/1978
Thẻ căn cước: 001******681
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dưng cầu đường bộ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00041267 Giám sát thi công xây dựng công trình - Quản lý dự án công trình giao thông (đường bộ + cầu đường bộ) II 31/03/2026
NAD-00041267 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (Đường bộ+ cầu đường bộ) II 06/10/2028
164752 Họ tên: Vũ Văn Kiều
Ngày sinh: 14/11/1986
Thẻ căn cước: 036******612
Trình độ chuyên môn: Kỹ xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00041266 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án công trình giao thông (cầu đường bộ, đường bộ) II 31/12/2025
NAD-00041266 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (Đường bộ) II 06/10/2028
164753 Họ tên: Phạm Đức Minh
Ngày sinh: 18/12/1986
Thẻ căn cước: 036******870
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00041265 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án công trình giao thông (cầu đường bộ, đường bộ) II 31/12/2025
NAD-00041265 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (Đường bộ+ cầu đường bộ) II 06/10/2028
164754 Họ tên: Nguyễn Quốc Việt
Ngày sinh: 22/10/1980
CMND: 162***803
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00041264 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án công trình giao thông (cầu đường bộ, đường bộ) II 31/12/2025
BXD-00041264 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông I 27/07/2027
164755 Họ tên: Vũ Văn Biên
Ngày sinh: 10/11/1982
Thẻ căn cước: 036******565
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00041263 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 21/12/2026
HNT-00041263 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 17/06/2029
164756 Họ tên: Nguyễn Đình Dũng
Ngày sinh: 14/07/1966
CMND: 161***747
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HNT-00041262 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 22/03/2029
HTL-00041262 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 16/07/2029
164757 Họ tên: Nguyễn Hữu Tấn
Ngày sinh: 07/07/1975
CMND: 162***097
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00041261 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) III 21/12/2026
NAD-00041261 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng CT NN&PTNT (đê điều) II 18/01/2027
164758 Họ tên: Trần Duy Dũng
Ngày sinh: 09/11/1970
CMND: 162***138
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00041260 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 21/12/2026
HNT-00041260 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 22/03/2029
164759 Họ tên: Nguyễn Trung Hưng
Ngày sinh: 02/10/1988
Thẻ căn cước: 036******131
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00041259 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 15/01/2025
NAD-00041259 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng II 02/02/2029
164760 Họ tên: Bùi Xuân Thành
Ngày sinh: 14/05/1980
Thẻ căn cước: 036******432
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00041257 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 18/01/2027
NAD-00041257 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, HTKT (thoát nước) II 06/10/2028
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn