Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 164641 |
Họ tên:
Dương Thiên Tứ
Ngày sinh: 05/03/1970 Thẻ căn cước: 037******278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 164642 |
Họ tên:
Vũ Thành Long
Ngày sinh: 27/11/1985 Thẻ căn cước: 036******514 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi - thủy điện |
|
||||||||||||
| 164643 |
Họ tên:
Phan Khánh Hương
Ngày sinh: 28/10/1960 CMND: 164***415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện |
|
||||||||||||
| 164644 |
Họ tên:
Đỗ Hoài Nam
Ngày sinh: 21/11/1984 CMND: 164***927 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 164645 |
Họ tên:
Tống Khánh Vượng
Ngày sinh: 23/03/1980 CMND: 164***352 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 164646 |
Họ tên:
Đỗ Văn Nhị
Ngày sinh: 12/03/1981 CMND: 164***889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 164647 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tuyến
Ngày sinh: 02/02/1986 Thẻ căn cước: 037******110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 164648 |
Họ tên:
Trần Minh Tuấn
Ngày sinh: 02/02/1971 CMND: 164***426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 164649 |
Họ tên:
Vũ Duy Hưng
Ngày sinh: 25/01/1982 Thẻ căn cước: 037******208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy xây dựng |
|
||||||||||||
| 164650 |
Họ tên:
Trần Văn Khánh
Ngày sinh: 30/12/1962 CMND: 160***098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 164651 |
Họ tên:
Đoàn Văn Thiện
Ngày sinh: 09/07/1992 CMND: 164***713 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 164652 |
Họ tên:
Vũ Tuấn Tài
Ngày sinh: 28/09/1992 Thẻ căn cước: 037******329 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 164653 |
Họ tên:
Vũ Duy Khánh
Ngày sinh: 02/06/1990 CMND: 164***350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 164654 |
Họ tên:
Lê Thị Lành
Ngày sinh: 20/10/1980 CMND: 164***282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 164655 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Duân
Ngày sinh: 24/07/1984 Thẻ căn cước: 031******871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chính |
|
||||||||||||
| 164656 |
Họ tên:
Lê Công Điệp
Ngày sinh: 27/09/1984 CMND: 168***952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 164657 |
Họ tên:
Vũ Văn Nghinh
Ngày sinh: 12/01/1974 CMND: 162***690 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 164658 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hiệp
Ngày sinh: 13/10/1978 CMND: 162***314 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 164659 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hoàng
Ngày sinh: 23/04/1975 CMND: 164***929 Trình độ chuyên môn: Trung học xây dựng chuyên ngành Dân dụng-Công nghiệp; Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 164660 |
Họ tên:
Phạm Trung Tiến
Ngày sinh: 05/01/1989 Thẻ căn cước: 035******694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
