Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 16441 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Hiệp
Ngày sinh: 23/11/1996 Thẻ căn cước: 060******396 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 16442 |
Họ tên:
Lê Việt Đức
Ngày sinh: 16/12/1996 Thẻ căn cước: 038******265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện-điện tử |
|
||||||||||||
| 16443 |
Họ tên:
Hoàng Sỹ Trà
Ngày sinh: 13/03/1983 Thẻ căn cước: 038******120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 16444 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Huy
Ngày sinh: 04/08/1989 Thẻ căn cước: 038******149 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 16445 |
Họ tên:
Mai Văn Trà
Ngày sinh: 12/12/1993 Thẻ căn cước: 038******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 16446 |
Họ tên:
Trần Công Khanh
Ngày sinh: 16/09/1986 Thẻ căn cước: 096******138 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 16447 |
Họ tên:
Huỳnh Hoàng Nhi
Ngày sinh: 17/07/1998 Thẻ căn cước: 084******449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 16448 |
Họ tên:
Mai Xuân Khánh
Ngày sinh: 10/12/1985 Thẻ căn cước: 083******876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 16449 |
Họ tên:
Ngô Xuân Trung
Ngày sinh: 12/06/1994 Thẻ căn cước: 040******479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 16450 |
Họ tên:
Phạm Thị Ngọc Anh
Ngày sinh: 18/11/1977 Thẻ căn cước: 036******824 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 16451 |
Họ tên:
Lê Như Đức Anh
Ngày sinh: 10/01/1993 Thẻ căn cước: 070******166 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 16452 |
Họ tên:
Lê Thị Mi Mi
Ngày sinh: 14/03/1994 Thẻ căn cước: 095******432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 16453 |
Họ tên:
LÊ MINH TUYỀN
Ngày sinh: 28/09/1993 Thẻ căn cước: 089******865 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 16454 |
Họ tên:
ĐẶNG VĂN ĐƯỢC
Ngày sinh: 06/06/1977 Thẻ căn cước: 089******824 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 16455 |
Họ tên:
HUỲNH VIỆT THẮNG
Ngày sinh: 24/09/1993 Thẻ căn cước: 086******249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 16456 |
Họ tên:
Nguyễn Hồ Thiện Hưng
Ngày sinh: 17/06/1998 Thẻ căn cước: 046******587 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 16457 |
Họ tên:
Trần Trí Việt Đức
Ngày sinh: 01/11/1992 Thẻ căn cước: 045******910 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 16458 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Liêm
Ngày sinh: 03/12/1984 Thẻ căn cước: 024******656 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chính |
|
||||||||||||
| 16459 |
Họ tên:
Đỗ Khắc Triệt
Ngày sinh: 14/06/1985 Thẻ căn cước: 080******631 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 16460 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 15/07/1976 Thẻ căn cước: 054******786 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng |
|
