Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 164501 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Toản
Ngày sinh: 14/03/1990 CMND: 125***030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 164502 |
Họ tên:
Bùi Mạnh Quang
Ngày sinh: 26/01/1974 CMND: 151***012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 164503 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tuấn
Ngày sinh: 12/09/1987 CMND: 121***967 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 164504 |
Họ tên:
Đặng Thành Hưng
Ngày sinh: 15/05/1985 CMND: 125***603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 164505 |
Họ tên:
Mẫn Bá Hùng
Ngày sinh: 25/05/1987 CMND: 125***512 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 164506 |
Họ tên:
Phạm Thị Mai Hương
Ngày sinh: 22/11/1983 CMND: 151***553 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 164507 |
Họ tên:
Hà Tuấn Dương
Ngày sinh: 31/08/1985 Thẻ căn cước: 034******981 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 164508 |
Họ tên:
Nghiêm Xuân Thi
Ngày sinh: 26/02/1983 CMND: 013***721 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 164509 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Út
Ngày sinh: 17/12/1985 Thẻ căn cước: 034******699 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 164510 |
Họ tên:
Phạm Thanh Tuyền
Ngày sinh: 10/03/1985 Thẻ căn cước: 034******548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 164511 |
Họ tên:
Nguyễn Nam Dân
Ngày sinh: 10/09/1982 CMND: 151***681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 164512 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quyết
Ngày sinh: 03/04/1987 Thẻ căn cước: 034******289 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 164513 |
Họ tên:
Trần Văn Trung
Ngày sinh: 01/07/1987 CMND: 151***774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 164514 |
Họ tên:
Trần Văn Tuyên
Ngày sinh: 29/09/1991 CMND: 151***330 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc |
|
||||||||||||
| 164515 |
Họ tên:
Lâm Thị Thu
Ngày sinh: 23/10/1992 CMND: 151***569 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng đô thị |
|
||||||||||||
| 164516 |
Họ tên:
Đoàn Trung Kiên
Ngày sinh: 21/08/1978 CMND: 151***626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 164517 |
Họ tên:
Vũ Đức Mạnh
Ngày sinh: 01/09/1987 Thẻ căn cước: 034******394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 164518 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Thẩm
Ngày sinh: 26/08/1988 CMND: 151***722 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 164519 |
Họ tên:
Đoàn Quang Dương
Ngày sinh: 01/11/1983 CMND: 151***461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 164520 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Thủy
Ngày sinh: 10/11/1988 CMND: 151***209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
