Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 16421 |
Họ tên:
Phạm Mạnh Đức
Ngày sinh: 08/07/1990 Thẻ căn cước: 037******417 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 16422 |
Họ tên:
Nguyễn Phụng Hiệp
Ngày sinh: 04/07/1982 Thẻ căn cước: 033******883 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 16423 |
Họ tên:
Phạm Văn Nhuận
Ngày sinh: 28/11/1978 Thẻ căn cước: 033******514 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật hàn |
|
||||||||||||
| 16424 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Thìn
Ngày sinh: 09/08/1976 Thẻ căn cước: 040******350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 16425 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Lịch
Ngày sinh: 03/10/1984 Thẻ căn cước: 040******996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật bờ biển |
|
||||||||||||
| 16426 |
Họ tên:
Ngô Thanh Long
Ngày sinh: 03/10/1988 Thẻ căn cước: 026******641 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 16427 |
Họ tên:
Trịnh Đức Cường
Ngày sinh: 18/12/1979 Thẻ căn cước: 001******859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 16428 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Khánh
Ngày sinh: 02/10/1981 Thẻ căn cước: 022******076 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 16429 |
Họ tên:
Bùi Văn Ba
Ngày sinh: 27/02/1989 Thẻ căn cước: 034******855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 16430 |
Họ tên:
Bùi Anh Tùng
Ngày sinh: 14/04/1980 Thẻ căn cước: 038******190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 16431 |
Họ tên:
Vương Xuân Tú
Ngày sinh: 17/07/1984 Thẻ căn cước: 001******586 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 16432 |
Họ tên:
Huỳnh Phúc Lợi
Ngày sinh: 10/11/1979 Thẻ căn cước: 082******050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 16433 |
Họ tên:
Ngô Hoàng Khải
Ngày sinh: 13/10/1995 Thẻ căn cước: 082******876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng (xây dựng DD&CN) |
|
||||||||||||
| 16434 |
Họ tên:
Trương Hoài Phúc
Ngày sinh: 01/01/1990 Thẻ căn cước: 082******423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 16435 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Long
Ngày sinh: 03/06/1999 Thẻ căn cước: 082******182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng (xây dựng DD&CN) |
|
||||||||||||
| 16436 |
Họ tên:
Mông Thanh Mười
Ngày sinh: 07/04/1982 Thẻ căn cước: 006******174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 16437 |
Họ tên:
Trịnh Văn Tiến
Ngày sinh: 14/02/1992 Thẻ căn cước: 036******231 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 16438 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Viên
Ngày sinh: 10/04/1974 Thẻ căn cước: 019******159 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông |
|
||||||||||||
| 16439 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hiệu
Ngày sinh: 22/03/1983 Thẻ căn cước: 036******893 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 16440 |
Họ tên:
Lê Văn Đức
Ngày sinh: 28/06/1988 Thẻ căn cước: 038******417 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
