Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 164281 |
Họ tên:
Kiều Văn Thặng
Ngày sinh: 12/03/1979 CMND: 111***481 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 164282 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Hùng
Ngày sinh: 10/10/1976 CMND: 113***299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 164283 |
Họ tên:
Đỗ Văn Hường
Ngày sinh: 13/10/1971 CMND: 113***438 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 164284 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tiến
Ngày sinh: 01/05/1992 CMND: 113***813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 164285 |
Họ tên:
Bùi Tuấn Anh
Ngày sinh: 13/05/1986 CMND: 113***182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 164286 |
Họ tên:
Khổng Đức Thắng
Ngày sinh: 13/08/1983 CMND: 113***291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 164287 |
Họ tên:
Trịnh Viết Hải
Ngày sinh: 24/08/1981 CMND: 172***472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ điện |
|
||||||||||||
| 164288 |
Họ tên:
Lê Văn Canh
Ngày sinh: 15/08/1956 CMND: 173***343 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 164289 |
Họ tên:
Lê Xuân Mạnh
Ngày sinh: 10/06/1987 CMND: 172***918 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 164290 |
Họ tên:
Đỗ Minh Tú
Ngày sinh: 14/11/1976 CMND: 171***871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 164291 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hải
Ngày sinh: 15/03/1971 CMND: 171***085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 164292 |
Họ tên:
Lê Mạnh Tôn
Ngày sinh: 19/07/1982 CMND: 172***051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 164293 |
Họ tên:
Phạm Đình Hải
Ngày sinh: 04/06/1978 CMND: 171***368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 164294 |
Họ tên:
Lưu Trọng Nam
Ngày sinh: 15/04/1984 Thẻ căn cước: 038******054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí |
|
||||||||||||
| 164295 |
Họ tên:
Mai Thanh Đạm
Ngày sinh: 15/04/1979 CMND: 171***174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 164296 |
Họ tên:
Trương Xuân Dương
Ngày sinh: 26/06/1983 CMND: 172***487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 164297 |
Họ tên:
Lữ Hồng Dương
Ngày sinh: 17/10/1981 Thẻ căn cước: 038******515 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông công chính |
|
||||||||||||
| 164298 |
Họ tên:
Hồ Công Hiều
Ngày sinh: 15/06/1988 CMND: 173***056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 164299 |
Họ tên:
Phạm Thái Sơn
Ngày sinh: 29/01/1980 CMND: 171***747 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quy hoạch và Quản lý GTVT đô thị |
|
||||||||||||
| 164300 |
Họ tên:
Lê Bá Hải
Ngày sinh: 25/12/1978 CMND: 171***486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp và dân dụng |
|
