Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 16401 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Lâm
Ngày sinh: 12/06/1984 Thẻ căn cước: 038******230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 16402 |
Họ tên:
Đỗ Chí Quang
Ngày sinh: 23/07/1988 Thẻ căn cước: 025******051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy và thiết bị nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 16403 |
Họ tên:
Vũ Văn Nam
Ngày sinh: 09/02/1986 Thẻ căn cước: 036******189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 16404 |
Họ tên:
Vũ Văn Hảo
Ngày sinh: 16/08/1981 Thẻ căn cước: 036******677 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 16405 |
Họ tên:
Hoàng Văn Danh
Ngày sinh: 04/03/1988 Thẻ căn cước: 040******917 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 16406 |
Họ tên:
Phạm Đức Việt
Ngày sinh: 24/03/1978 Thẻ căn cước: 034******437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 16407 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Bách
Ngày sinh: 05/07/1982 Thẻ căn cước: 027******307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 16408 |
Họ tên:
Phạm Công Vinh
Ngày sinh: 11/01/1984 Thẻ căn cước: 030******241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 16409 |
Họ tên:
Mai Văn Toán
Ngày sinh: 15/10/1979 Thẻ căn cước: 038******246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 16410 |
Họ tên:
Trần Hoàng Hiệp
Ngày sinh: 20/01/1982 Thẻ căn cước: 033******769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều khiển tự động |
|
||||||||||||
| 16411 |
Họ tên:
Bùi Lê Huyền
Ngày sinh: 03/10/1987 Thẻ căn cước: 040******258 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 16412 |
Họ tên:
Trần Hữu Kiên
Ngày sinh: 07/08/1990 Thẻ căn cước: 040******252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 16413 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Cường
Ngày sinh: 11/11/1984 Thẻ căn cước: 001******671 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 16414 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Lợi
Ngày sinh: 01/01/1993 Thẻ căn cước: 045******919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 16415 |
Họ tên:
Trần Văn Sơn
Ngày sinh: 18/08/1992 Thẻ căn cước: 042******908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 16416 |
Họ tên:
Nghiêm Văn Thành
Ngày sinh: 22/07/1985 Thẻ căn cước: 027******530 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ hàn - ngành cơ khí |
|
||||||||||||
| 16417 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Toàn
Ngày sinh: 17/04/1990 Thẻ căn cước: 040******604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 16418 |
Họ tên:
Phạm Văn Ninh
Ngày sinh: 30/05/1986 Thẻ căn cước: 035******939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 16419 |
Họ tên:
Hồ Ngọc Đức
Ngày sinh: 12/12/1976 Thẻ căn cước: 040******123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 16420 |
Họ tên:
Bùi Việt Tiệp
Ngày sinh: 03/05/1983 Thẻ căn cước: 022******898 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác |
|
