Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 164141 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thư
Ngày sinh: 10/12/1973 CMND: 168***922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 164142 |
Họ tên:
Phạm Văn Tuyến
Ngày sinh: 03/01/1984 Thẻ căn cước: 036******428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 164143 |
Họ tên:
Đặng Thị Ngà
Ngày sinh: 21/05/1981 Thẻ căn cước: 035******010 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 164144 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Kiểm
Ngày sinh: 22/01/1979 CMND: 168***996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 164145 |
Họ tên:
Nguyễn Gia Kế
Ngày sinh: 17/02/1984 CMND: 162***400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 164146 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hưng
Ngày sinh: 20/06/1986 CMND: 068***297 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc Sư-Quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 164147 |
Họ tên:
Phạm Hồng Hải
Ngày sinh: 31/05/1979 CMND: 168***631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 164148 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Cương
Ngày sinh: 11/04/1986 CMND: 168***779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và CN |
|
||||||||||||
| 164149 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thiệm
Ngày sinh: 20/11/1978 CMND: 162***793 Trình độ chuyên môn: Trắc địa |
|
||||||||||||
| 164150 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Việt
Ngày sinh: 12/12/1984 CMND: 168***362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 164151 |
Họ tên:
Đặng Xuân Thưởng
Ngày sinh: 15/12/1967 CMND: 168***000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 164152 |
Họ tên:
Phạm Tri Thức
Ngày sinh: 25/10/1985 CMND: 168***803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 164153 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Tùng
Ngày sinh: 20/11/1982 Thẻ căn cước: 035******181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 164154 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Thành
Ngày sinh: 11/05/1978 CMND: 162***682 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng đường thủy |
|
||||||||||||
| 164155 |
Họ tên:
Phạm Anh Tuấn
Ngày sinh: 06/03/1983 Thẻ căn cước: 035******117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông - Cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 164156 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Tuân
Ngày sinh: 12/05/1983 Thẻ căn cước: 035******409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 164157 |
Họ tên:
Dương Văn Tú
Ngày sinh: 31/10/1962 CMND: 168***328 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư-Cầu đường, sân bay |
|
||||||||||||
| 164158 |
Họ tên:
Đỗ Đăng Tính
Ngày sinh: 16/02/1985 CMND: 168***291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đường hầm và mê tro |
|
||||||||||||
| 164159 |
Họ tên:
Phan Hồng Quyến
Ngày sinh: 21/03/1989 CMND: 168***649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư-Kinh tế tài nguyên thiên nhiên |
|
||||||||||||
| 164160 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phước
Ngày sinh: 20/10/1987 CMND: 162***990 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư-công trình thủy lợi |
|
