Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 164121 |
Họ tên:
Phạm Thị Luyến
Ngày sinh: 03/04/1979 CMND: 050***953 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 164122 |
Họ tên:
Ngô Đức Minh Long
Ngày sinh: 04/10/1988 CMND: 271***359 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 164123 |
Họ tên:
Trần Văn Đồng
Ngày sinh: 11/12/1986 CMND: 186***054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 164124 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Hưng
Ngày sinh: 15/10/1980 CMND: 271***209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa & cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 164125 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Phúc
Ngày sinh: 29/03/1989 CMND: 272***159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 164126 |
Họ tên:
Trần Thiện Khiêm
Ngày sinh: 01/07/1978 CMND: 340***769 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 164127 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Nam
Ngày sinh: 28/10/1991 CMND: 272***000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 164128 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Bảo
Ngày sinh: 14/07/1983 CMND: 362***942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 164129 |
Họ tên:
Trần Thanh Mến
Ngày sinh: 17/06/1982 Thẻ căn cước: 092******990 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 164130 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Giang
Ngày sinh: 31/07/1991 Thẻ căn cước: 092******299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 164131 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Dân
Ngày sinh: 10/11/1983 CMND: 362***607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 164132 |
Họ tên:
Phan Hồng Giang
Ngày sinh: 06/02/1988 CMND: 371***426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Quy hoạch giao thông) |
|
||||||||||||
| 164133 |
Họ tên:
Phạm Võ Thanh Tuấn
Ngày sinh: 23/03/1977 CMND: 362***725 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 164134 |
Họ tên:
Trương Thiên Tân
Ngày sinh: 19/09/1980 Thẻ căn cước: 095******040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 164135 |
Họ tên:
Lê Nhật Linh
Ngày sinh: 14/04/1986 CMND: 363***913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 164136 |
Họ tên:
Trần Minh Trực
Ngày sinh: 06/11/1985 CMND: 331***356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 164137 |
Họ tên:
Trần Việt Thành
Ngày sinh: 19/02/1983 CMND: 362***097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 164138 |
Họ tên:
Lê Văn Bẩy
Ngày sinh: 02/11/1974 CMND: 331***549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 164139 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Giàu
Ngày sinh: 17/11/1986 CMND: 331***625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 164140 |
Họ tên:
Võ Văn Giang
Ngày sinh: 26/12/1986 Thẻ căn cước: 092******599 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
