Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 164081 |
Họ tên:
Tạ Minh Trung
Ngày sinh: 28/03/1972 CMND: 211***634 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 164082 |
Họ tên:
Đỗ Văn Ngọc
Ngày sinh: 07/10/1985 CMND: 212***749 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 164083 |
Họ tên:
Phạm Minh Tính
Ngày sinh: 20/11/1987 CMND: 212***677 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 164084 |
Họ tên:
Võ Duy Cảnh
Ngày sinh: 28/04/1987 CMND: 212***357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 164085 |
Họ tên:
Huỳnh Minh Khoa
Ngày sinh: 11/11/1990 CMND: 212***449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 164086 |
Họ tên:
Bùi Đình Quang
Ngày sinh: 01/01/1966 CMND: 212***194 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 164087 |
Họ tên:
Vương Tiến Dũng
Ngày sinh: 01/02/1985 CMND: 212***912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 164088 |
Họ tên:
Lê Thanh Tâm
Ngày sinh: 05/07/1983 CMND: 212***742 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 164089 |
Họ tên:
Bùi Tấn Vĩ
Ngày sinh: 18/02/1986 CMND: 212***501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 164090 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đức
Ngày sinh: 04/11/1977 CMND: 211***096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 164091 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tình
Ngày sinh: 10/06/1985 CMND: 212***663 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 164092 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Vĩ
Ngày sinh: 24/01/1978 CMND: 212***223 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật xây dựng công trình DD&CN |
|
||||||||||||
| 164093 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Trí
Ngày sinh: 04/04/1983 CMND: 212***587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 164094 |
Họ tên:
Phạm Thị Tuyết
Ngày sinh: 18/04/1981 CMND: 061***978 Trình độ chuyên môn: KS-Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 164095 |
Họ tên:
Phạm Thị Thanh Vân
Ngày sinh: 16/04/1990 CMND: 060***513 Trình độ chuyên môn: KS-Kỹ thuật Hạ tầng và Phát triển nông thôn |
|
||||||||||||
| 164096 |
Họ tên:
Quách Quang Tuấn
Ngày sinh: 01/09/1985 CMND: 060***879 Trình độ chuyên môn: KS-Công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 164097 |
Họ tên:
Vũ Thế Hương
Ngày sinh: 10/09/1989 CMND: 061***151 Trình độ chuyên môn: KS-Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 164098 |
Họ tên:
Phan Trọng Thiệp
Ngày sinh: 24/10/1983 Thẻ căn cước: 001******374 Trình độ chuyên môn: KS Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 164099 |
Họ tên:
Đặng Quốc Vương
Ngày sinh: 12/09/1988 CMND: 131***085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 164100 |
Họ tên:
Vũ Xuân Trường
Ngày sinh: 05/09/1981 CMND: 060***176 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
