Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 16381 |
Họ tên:
Vũ Thị Thanh Hoa
Ngày sinh: 09/08/1985 Thẻ căn cước: 062******059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 16382 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Đại
Ngày sinh: 01/01/1983 Thẻ căn cước: 046******084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 16383 |
Họ tên:
Đỗ Văn Thành
Ngày sinh: 02/09/1993 Thẻ căn cước: 054******923 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 16384 |
Họ tên:
Phạm Minh Thuận
Ngày sinh: 07/03/1991 Thẻ căn cước: 077******770 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt - nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 16385 |
Họ tên:
Ngô Hiếu Trung
Ngày sinh: 04/05/1978 Thẻ căn cước: 082******504 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 16386 |
Họ tên:
Bùi Anh Thương
Ngày sinh: 13/02/1994 Thẻ căn cước: 080******309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 16387 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tý
Ngày sinh: 27/08/1986 Thẻ căn cước: 042******862 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 16388 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Toán
Ngày sinh: 03/10/1980 Thẻ căn cước: 001******089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 16389 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Sơn
Ngày sinh: 13/08/1992 Thẻ căn cước: 077******449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 16390 |
Họ tên:
Lê Văn Hải Hậu
Ngày sinh: 19/03/1993 Thẻ căn cước: 033******187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 16391 |
Họ tên:
Bùi Văn Hưng
Ngày sinh: 08/08/1989 Thẻ căn cước: 034******675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 16392 |
Họ tên:
Lương Ngọc Thy
Ngày sinh: 05/01/1996 Thẻ căn cước: 077******566 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 16393 |
Họ tên:
Trần Văn Triển
Ngày sinh: 15/11/1977 Thẻ căn cước: 060******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 16394 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hồng
Ngày sinh: 04/02/1976 Thẻ căn cước: 051******069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 16395 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thuận
Ngày sinh: 22/11/1993 Thẻ căn cước: 049******372 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 16396 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Sỹ
Ngày sinh: 02/08/1977 Thẻ căn cước: 077******988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 16397 |
Họ tên:
La Văn Hiếu
Ngày sinh: 09/11/1990 Thẻ căn cước: 089******566 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 16398 |
Họ tên:
Phạm Văn Nhu
Ngày sinh: 19/07/1995 Thẻ căn cước: 087******186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 16399 |
Họ tên:
Trương Thị Như Hoa
Ngày sinh: 11/11/1988 Thẻ căn cước: 087******730 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch vùng và đô thị) |
|
||||||||||||
| 16400 |
Họ tên:
Phan Trần Anh Duy
Ngày sinh: 04/12/1996 Thẻ căn cước: 052******190 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch vùng và đô thị) |
|
