Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1621 |
Họ tên:
Phan Tiến Dương
Ngày sinh: 22/02/1991 Thẻ căn cước: 051******969 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1622 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Dương
Ngày sinh: 14/10/1995 Thẻ căn cước: 038******644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 1623 |
Họ tên:
Lê Văn Minh Phương
Ngày sinh: 30/04/1993 Thẻ căn cước: 077******718 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1624 |
Họ tên:
Đặng Trịnh Xuân Huy
Ngày sinh: 21/10/1997 Thẻ căn cước: 051******950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật Điện (Điện công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 1625 |
Họ tên:
Trần Nguyễn Hữu Cẩn
Ngày sinh: 19/01/1999 Thẻ căn cước: 084******521 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 1626 |
Họ tên:
Phạm Phước Thảo
Ngày sinh: 09/11/1993 Thẻ căn cước: 066******597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1627 |
Họ tên:
Phạm Hữu Lộc
Ngày sinh: 26/03/2000 Thẻ căn cước: 089******378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1628 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Việt
Ngày sinh: 19/02/1990 Thẻ căn cước: 036******507 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1629 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 07/05/1996 Thẻ căn cước: 091******723 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1630 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Khánh
Ngày sinh: 20/07/1996 Thẻ căn cước: 040******341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 1631 |
Họ tên:
Bùi Thanh Ngân
Ngày sinh: 24/05/1994 Thẻ căn cước: 056******913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1632 |
Họ tên:
Võ Thanh Tuấn
Ngày sinh: 27/03/1994 Thẻ căn cước: 066******786 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1633 |
Họ tên:
Cao Quang Hinh
Ngày sinh: 10/06/1984 Thẻ căn cước: 030******482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 1634 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thanh
Ngày sinh: 15/05/1997 Thẻ căn cước: 093******846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1635 |
Họ tên:
Trịnh Thanh Đồng
Ngày sinh: 11/06/1982 Thẻ căn cước: 038******776 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 1636 |
Họ tên:
Lê Văn Thọ
Ngày sinh: 10/03/1985 Thẻ căn cước: 060******701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 1637 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Thắng
Ngày sinh: 03/11/1999 Thẻ căn cước: 034******889 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1638 |
Họ tên:
Võ Quốc Cường
Ngày sinh: 10/09/1993 Thẻ căn cước: 083******062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1639 |
Họ tên:
Trịnh Văn Nam
Ngày sinh: 06/08/1990 Thẻ căn cước: 038******158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1640 |
Họ tên:
Trần Việt Hà
Ngày sinh: 19/12/1969 Thẻ căn cước: 079******042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Thiết bị điện |
|
