Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1621 |
Họ tên:
Phạm Văn Hoàng
Ngày sinh: 27/11/1986 Thẻ căn cước: 034******601 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 1622 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hợp
Ngày sinh: 08/05/1993 Thẻ căn cước: 040******571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật Vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 1623 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hà
Ngày sinh: 01/05/1974 Thẻ căn cước: 034******299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 1624 |
Họ tên:
Đào Duy Hiển
Ngày sinh: 04/05/1992 Thẻ căn cước: 031******930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Biển, chuyên ngành XD công trình thủy |
|
||||||||||||
| 1625 |
Họ tên:
Đoàn Văn Thùy
Ngày sinh: 02/02/1978 Thẻ căn cước: 031******526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1626 |
Họ tên:
Nguyễn Công Minh
Ngày sinh: 15/03/1983 Thẻ căn cước: 024******470 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 1627 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Nam
Ngày sinh: 23/08/2000 Thẻ căn cước: 024******492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1628 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Hải Hoài
Ngày sinh: 05/10/1996 Thẻ căn cước: 066******473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 1629 |
Họ tên:
Giáp Văn Minh
Ngày sinh: 30/08/1993 Thẻ căn cước: 024******739 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1630 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thiệp
Ngày sinh: 09/07/1994 Thẻ căn cước: 034******018 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 1631 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Sơn
Ngày sinh: 15/07/1976 Thẻ căn cước: 040******226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 1632 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quỳnh
Ngày sinh: 12/09/1994 Thẻ căn cước: 040******384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 1633 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hải
Ngày sinh: 07/05/1992 Thẻ căn cước: 031******119 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 1634 |
Họ tên:
Trần Doãn Quốc
Ngày sinh: 20/03/1988 Thẻ căn cước: 042******364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 1635 |
Họ tên:
Nguyễn Ái Thống
Ngày sinh: 26/09/1973 Thẻ căn cước: 034******608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 1636 |
Họ tên:
Bùi Quang Cường
Ngày sinh: 13/01/1986 Thẻ căn cước: 033******419 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 1637 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Hưng
Ngày sinh: 07/05/1992 Thẻ căn cước: 017******381 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1638 |
Họ tên:
Trần Đình Lâm
Ngày sinh: 26/07/1980 Thẻ căn cước: 034******329 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1639 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 20/02/1997 Thẻ căn cước: 031******594 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng Ngành: Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1640 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Đại
Ngày sinh: 16/10/1998 Thẻ căn cước: 031******978 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Công trình biển |
|
