Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||
| 16361 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Đỉnh
Ngày sinh: 10/02/1990 Thẻ căn cước: 056******217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||
| 16362 |
Họ tên:
Phạm Vinh Đệ
Ngày sinh: 04/08/1989 Thẻ căn cước: 051******993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||
| 16363 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Phương
Ngày sinh: 15/02/1991 Thẻ căn cước: 084******119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||
| 16364 |
Họ tên:
Phạm Thị Mai Thanh
Ngày sinh: 24/02/1975 Thẻ căn cước: 038******362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||
| 16365 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thành
Ngày sinh: 15/05/1986 Thẻ căn cước: 033******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||
| 16366 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cao
Ngày sinh: 09/12/1984 Thẻ căn cước: 052******466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||
| 16367 |
Họ tên:
Trương Công Bình
Ngày sinh: 18/03/1984 Thẻ căn cước: 082******321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||
| 16368 |
Họ tên:
Lương Xuân Tiến
Ngày sinh: 30/11/1993 Thẻ căn cước: 033******975 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||
| 16369 |
Họ tên:
Trần Tấn Vinh
Ngày sinh: 17/12/1976 Thẻ căn cước: 092******759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||
| 16370 |
Họ tên:
Trần Quốc Phong
Ngày sinh: 19/09/1983 Thẻ căn cước: 064******730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí kỹ thuật chế tạo |
|
||||||||
| 16371 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Phương
Ngày sinh: 02/09/1975 Thẻ căn cước: 001******403 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||
| 16372 |
Họ tên:
Trương Thành Cư
Ngày sinh: 05/01/1974 Thẻ căn cước: 080******860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||
| 16373 |
Họ tên:
Ngô Thế Nhân
Ngày sinh: 11/09/1985 Thẻ căn cước: 096******154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||
| 16374 |
Họ tên:
Đào Văn Tuấn
Ngày sinh: 10/07/1981 Thẻ căn cước: 040******239 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||
| 16375 |
Họ tên:
Tăng Tấn Tài
Ngày sinh: 24/03/1988 Thẻ căn cước: 060******576 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||
| 16376 |
Họ tên:
Đoàn Văn Vũ
Ngày sinh: 11/09/1986 Thẻ căn cước: 066******265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||
| 16377 |
Họ tên:
Đặng Minh Phúc
Ngày sinh: 20/06/1976 Thẻ căn cước: 075******136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||
| 16378 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Hà
Ngày sinh: 22/09/1991 Thẻ căn cước: 066******256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||
| 16379 |
Họ tên:
Trần Nguyễn Thương
Ngày sinh: 15/04/1984 Thẻ căn cước: 054******332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||
| 16380 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Hiến Chương
Ngày sinh: 20/11/1977 Thẻ căn cước: 054******824 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
