Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 163581 |
Họ tên:
Đinh Tiến Hùng
Ngày sinh: 18/03/1971 CMND: 013***904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 163582 |
Họ tên:
Trần Duy Bình
Ngày sinh: 30/03/1977 Thẻ căn cước: 001******313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 163583 |
Họ tên:
Khổng Minh Nam
Ngày sinh: 03/10/1991 CMND: 013***390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 163584 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Lương
Ngày sinh: 12/12/1986 Thẻ căn cước: 001******680 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông công chính |
|
||||||||||||
| 163585 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Dũng
Ngày sinh: 16/06/1987 CMND: 183***129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 163586 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Ngọc Thanh
Ngày sinh: 16/04/1983 CMND: 201***184 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 163587 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chinh
Ngày sinh: 18/03/1977 CMND: 011***472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 163588 |
Họ tên:
Đỗ Công Kiên
Ngày sinh: 15/12/1977 CMND: 162***216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện tử - viễn thông |
|
||||||||||||
| 163589 |
Họ tên:
Hà Thế Cường
Ngày sinh: 25/01/1977 CMND: 135***261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 163590 |
Họ tên:
Nguyễn Đôn Toản
Ngày sinh: 22/06/1973 CMND: 111***007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 163591 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hậu
Ngày sinh: 12/11/1987 CMND: 013***741 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng - đường thủy |
|
||||||||||||
| 163592 |
Họ tên:
Thân Hoài Sơn
Ngày sinh: 11/09/1983 Thẻ căn cước: 001******127 Trình độ chuyên môn: Cử nhân ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 163593 |
Họ tên:
Vũ Thị Hương
Ngày sinh: 12/02/1982 Thẻ căn cước: 030******661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 163594 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Đoàn
Ngày sinh: 13/03/1989 CMND: 151***968 Trình độ chuyên môn: Cử nhân ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 163595 |
Họ tên:
Lê Thị Hằng
Ngày sinh: 26/01/1993 CMND: 151***037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 163596 |
Họ tên:
Lý Văn Ca
Ngày sinh: 10/10/1967 Thẻ căn cước: 033******353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 163597 |
Họ tên:
Trần Hữu Hưng
Ngày sinh: 08/09/1978 CMND: 011***287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm ngành cầu đường |
|
||||||||||||
| 163598 |
Họ tên:
Lê Xuân Dũng
Ngày sinh: 10/10/1979 Thẻ căn cước: 038******068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành thủy nông cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 163599 |
Họ tên:
Bùi Đình Trung
Ngày sinh: 02/02/1987 CMND: 172***967 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 163600 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hòa
Ngày sinh: 23/03/1985 CMND: 111***352 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
