Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 16341 |
Họ tên:
Hồ Hải Đăng
Ngày sinh: 10/04/1994 Thẻ căn cước: 079******150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 16342 |
Họ tên:
Bingol Evren Isit
Ngày sinh: 06/07/1979 Hộ chiếu: U23***010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 16343 |
Họ tên:
Tạ Hồng Thái
Ngày sinh: 16/06/1988 Thẻ căn cước: 051******374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 16344 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Biên
Ngày sinh: 09/05/1986 Thẻ căn cước: 034******692 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ tin kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 16345 |
Họ tên:
Đặng Vĩnh Long An
Ngày sinh: 23/05/1987 Thẻ căn cước: 068******041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ cơ khí |
|
||||||||||||
| 16346 |
Họ tên:
Trần Duy Lộng
Ngày sinh: 20/08/1986 Thẻ căn cước: 040******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 16347 |
Họ tên:
Nguyễn Ái Vị
Ngày sinh: 12/07/1985 Thẻ căn cước: 054******078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 16348 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuấn
Ngày sinh: 27/08/1987 Thẻ căn cước: 033******917 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành trắc địa |
|
||||||||||||
| 16349 |
Họ tên:
Phạm Văn Hưng
Ngày sinh: 09/07/1994 Thẻ căn cước: 049******551 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 16350 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tuấn
Ngày sinh: 24/03/1992 Thẻ căn cước: 052******709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt điện lạnh |
|
||||||||||||
| 16351 |
Họ tên:
Phạm Quốc Nam
Ngày sinh: 02/09/1988 Thẻ căn cước: 052******798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 16352 |
Họ tên:
Võ Chí Trung
Ngày sinh: 07/08/1970 Thẻ căn cước: 001******645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 16353 |
Họ tên:
Võ Ngọc Dũng
Ngày sinh: 20/03/1974 Thẻ căn cước: 082******946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 16354 |
Họ tên:
Đào Duy Ngọc
Ngày sinh: 23/09/1984 Thẻ căn cước: 070******154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 16355 |
Họ tên:
Trần Hữu Tuấn
Ngày sinh: 17/11/1981 Thẻ căn cước: 024******739 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường bộ |
|
||||||||||||
| 16356 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hùng
Ngày sinh: 16/07/1983 Thẻ căn cước: 080******561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 16357 |
Họ tên:
Trần Văn Đức
Ngày sinh: 02/06/1984 Thẻ căn cước: 079******336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hoá và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 16358 |
Họ tên:
Lê Đình Đấu
Ngày sinh: 24/04/1987 Thẻ căn cước: 056******704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 16359 |
Họ tên:
Trần Văn Chí
Ngày sinh: 27/08/1989 Thẻ căn cước: 051******857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 16360 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sài
Ngày sinh: 27/08/1981 Thẻ căn cước: 084******518 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
