Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 163561 |
Họ tên:
Đinh Xuân Trường
Ngày sinh: 22/11/1962 Thẻ căn cước: 015******008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 163562 |
Họ tên:
Trần Nam Thái
Ngày sinh: 18/03/1983 CMND: 168***793 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư, ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 163563 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuyên
Ngày sinh: 02/12/1983 CMND: 013***993 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ - Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 163564 |
Họ tên:
Phạm Văn Bình
Ngày sinh: 02/09/1976 Thẻ căn cước: 001******971 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi, ngành Thuỷ nông; Thạc sỹ kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 163565 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lượng
Ngày sinh: 28/02/1986 CMND: 162***553 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 163566 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Phương
Ngày sinh: 27/08/1977 CMND: 011***245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành điện |
|
||||||||||||
| 163567 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Phương
Ngày sinh: 21/12/1979 CMND: 017***388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 163568 |
Họ tên:
Trịnh Văn Hải
Ngày sinh: 16/10/1990 CMND: 031***740 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Thiết bị điện-điện tử) |
|
||||||||||||
| 163569 |
Họ tên:
Đỗ Nhân Nghĩa
Ngày sinh: 07/11/1989 Thẻ căn cước: 072******375 Trình độ chuyên môn: Cử nhân thiết kế nội ngoại thất |
|
||||||||||||
| 163570 |
Họ tên:
Cao Thanh Tuấn
Ngày sinh: 10/09/1981 Thẻ căn cước: 026******068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hoá xí nghiệp công nghiệp ngành Điện |
|
||||||||||||
| 163571 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Linh
Ngày sinh: 09/04/1986 CMND: 186***883 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 163572 |
Họ tên:
Phạm Duy Thái
Ngày sinh: 15/06/1975 CMND: 011***973 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 163573 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Vinh
Ngày sinh: 01/04/1979 CMND: 013***322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 163574 |
Họ tên:
Lưu Xuân Tuyến
Ngày sinh: 10/11/1979 CMND: 012***124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 163575 |
Họ tên:
Trần Văn Sâm
Ngày sinh: 15/04/1970 CMND: 012***594 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 163576 |
Họ tên:
Trần Ngọc Hoàn
Ngày sinh: 29/03/1971 CMND: 011***366 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi ngành cơ khí thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 163577 |
Họ tên:
Đinh Xuân Quang
Ngày sinh: 22/06/1983 CMND: 013***978 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành thiết bị điện-điện tử |
|
||||||||||||
| 163578 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Dũng
Ngày sinh: 12/04/1988 CMND: 186***266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 163579 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Cường
Ngày sinh: 27/01/1982 CMND: 125***865 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử - viễn thông |
|
||||||||||||
| 163580 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Kiên
Ngày sinh: 30/04/1977 CMND: 112***835 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành thủy nông cải tạo đất |
|
