Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 163481 |
Họ tên:
Phùng Đắc Thịnh Nam
Ngày sinh: 04/08/1992 Thẻ căn cước: 026******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 163482 |
Họ tên:
Phạm Thanh Thản
Ngày sinh: 09/02/1974 Thẻ căn cước: 030******034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 163483 |
Họ tên:
Phạm Anh Dũng
Ngày sinh: 30/04/1958 Thẻ căn cước: 001******223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành máy xây dựng-Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 163484 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Nghĩa
Ngày sinh: 10/08/1989 Thẻ căn cước: 001******873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 163485 |
Họ tên:
Hoàng Thu Thuận
Ngày sinh: 03/02/1983 Thẻ căn cước: 001******452 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 163486 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Long
Ngày sinh: 19/06/1988 CMND: 112***386 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 163487 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Phú
Ngày sinh: 22/03/1968 CMND: 012***702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 163488 |
Họ tên:
Lều Văn Thùy
Ngày sinh: 10/03/1985 CMND: 145***690 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 163489 |
Họ tên:
Đinh Văn Tấn
Ngày sinh: 08/04/1974 Thẻ căn cước: 001******112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 163490 |
Họ tên:
Trương Kỳ Quân
Ngày sinh: 21/06/1981 CMND: 012***316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 163491 |
Họ tên:
Phạm Quang Cường
Ngày sinh: 23/01/1988 CMND: 142***532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 163492 |
Họ tên:
Cao Lê Huy
Ngày sinh: 07/05/1988 CMND: 250***924 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 163493 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Dũng
Ngày sinh: 02/09/1988 CMND: 164***920 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 163494 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Định
Ngày sinh: 26/07/1959 Thẻ căn cước: 027******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 163495 |
Họ tên:
Trần Văn Hoàn
Ngày sinh: 08/12/1985 Thẻ căn cước: 037******758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 163496 |
Họ tên:
Đoàn Bình Minh
Ngày sinh: 08/05/1976 Thẻ căn cước: 001******196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 163497 |
Họ tên:
Trương Ngọc Hoàn
Ngày sinh: 17/06/1981 Thẻ căn cước: 010******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 163498 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 23/10/1982 Thẻ căn cước: 024******063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 163499 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Hoàng
Ngày sinh: 23/08/1972 Thẻ căn cước: 001******650 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 163500 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thanh
Ngày sinh: 28/03/1981 CMND: 125***976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
