Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 163441 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Tuấn
Ngày sinh: 24/04/1994 Thẻ căn cước: 031******674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện tử |
|
||||||||||||
| 163442 |
Họ tên:
Võ Văn Tuân
Ngày sinh: 17/12/1990 CMND: 194***416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 163443 |
Họ tên:
Trịnh Văn Vẻ
Ngày sinh: 04/11/1981 CMND: 100***144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 163444 |
Họ tên:
Trần Quốc Hải
Ngày sinh: 05/06/1981 CMND: 225***090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật (Ngành: Điện Kỹ Thuật) |
|
||||||||||||
| 163445 |
Họ tên:
Trần Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 18/11/1984 Thẻ căn cước: 001******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 163446 |
Họ tên:
Đào Văn Trưởng
Ngày sinh: 23/12/1982 CMND: 141***759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 163447 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Lộc
Ngày sinh: 02/10/1991 CMND: 163***071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 163448 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hạnh
Ngày sinh: 27/03/1991 CMND: 163***253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng đô thị |
|
||||||||||||
| 163449 |
Họ tên:
Ngô Văn Tuyên
Ngày sinh: 06/03/1983 CMND: 090***920 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 163450 |
Họ tên:
Mai Văn Hào
Ngày sinh: 04/04/1991 CMND: 173***811 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 163451 |
Họ tên:
Lăng Trọng Bách
Ngày sinh: 31/10/1984 CMND: 186***676 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 163452 |
Họ tên:
Dương Hiển Thập
Ngày sinh: 04/01/1979 CMND: 201***033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 163453 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hưng
Ngày sinh: 18/10/1984 Thẻ căn cước: 033******509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử - viễn thông |
|
||||||||||||
| 163454 |
Họ tên:
Đường Thị Sen
Ngày sinh: 18/08/1980 CMND: 013***609 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 163455 |
Họ tên:
Đỗ Thị Huyền
Ngày sinh: 18/10/1982 Thẻ căn cước: 001******938 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 163456 |
Họ tên:
Lê Văn Lực
Ngày sinh: 19/03/1990 Thẻ căn cước: 038******764 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 163457 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Tiến
Ngày sinh: 30/07/1987 CMND: 112***923 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng đường hầm và Metro ngành Xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 163458 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Giang
Ngày sinh: 18/10/1985 CMND: 060***562 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 163459 |
Họ tên:
Đoàn Văn Dũng
Ngày sinh: 24/03/1983 CMND: 182***077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 163460 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Khang
Ngày sinh: 29/12/1983 CMND: 013***969 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
