Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 163401 |
Họ tên:
Hoàng Anh Tuấn
Ngày sinh: 17/11/1990 CMND: 012***066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 163402 |
Họ tên:
Đinh Xuân Vịnh
Ngày sinh: 18/02/1965 Thẻ căn cước: 033******140 Trình độ chuyên môn: Cư nhân Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 163403 |
Họ tên:
Lê Phú Hưởng
Ngày sinh: 03/08/1977 CMND: 131***041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 163404 |
Họ tên:
Đỗ Bảo Trung
Ngày sinh: 30/10/1982 CMND: 012***059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành đường ô tô và sân bay |
|
||||||||||||
| 163405 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Đỉnh
Ngày sinh: 08/04/1980 CMND: 013***774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa mỏ |
|
||||||||||||
| 163406 |
Họ tên:
Đinh Việt Phương
Ngày sinh: 27/08/1977 Thẻ căn cước: 001******668 Trình độ chuyên môn: Trung cấp ngành điện tử-BCVT |
|
||||||||||||
| 163407 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Dũng
Ngày sinh: 16/07/1989 Thẻ căn cước: 001******157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ tthuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 163408 |
Họ tên:
Đào Quang Long
Ngày sinh: 28/07/1988 CMND: 031***374 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 163409 |
Họ tên:
Đoàn Minh Phát
Ngày sinh: 01/05/1982 CMND: 121***814 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 163410 |
Họ tên:
Nguyễn Hoa Phương
Ngày sinh: 06/05/1966 CMND: 011***669 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành thủy văn |
|
||||||||||||
| 163411 |
Họ tên:
Vũ Xuân Tùng
Ngày sinh: 07/06/1990 CMND: 121***673 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 163412 |
Họ tên:
Nguyễn Hướng Dương
Ngày sinh: 18/12/1972 CMND: 011***679 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 163413 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Minh
Ngày sinh: 15/10/1981 CMND: 111***112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 163414 |
Họ tên:
Đỗ Đức Hiệp
Ngày sinh: 07/10/1984 CMND: 172***581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật viễn thông ngành vô tuyến điện và thông tin liên lạc |
|
||||||||||||
| 163415 |
Họ tên:
Tạ Thành Trung
Ngày sinh: 25/05/1983 Thẻ căn cước: 035******062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật viễn thông ngành vô tuyến điện và thông tin liên lạc |
|
||||||||||||
| 163416 |
Họ tên:
Đỗ Văn Hậu
Ngày sinh: 15/08/1984 CMND: 151***394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử viễn thông ngành điện tử |
|
||||||||||||
| 163417 |
Họ tên:
Lưu Đình Hưng
Ngày sinh: 29/10/1986 Thẻ căn cước: 010******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử - viễn thông |
|
||||||||||||
| 163418 |
Họ tên:
Nguyễn Như Hưng
Ngày sinh: 06/08/1973 CMND: 142***420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 163419 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 28/01/1972 CMND: 112***216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 163420 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Chuyển
Ngày sinh: 22/10/1980 Thẻ căn cước: 034******523 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
