Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 16321 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Phú
Ngày sinh: 11/09/1999 Thẻ căn cước: 091******779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 16322 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phiên
Ngày sinh: 06/08/1996 Thẻ căn cước: 093******309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 16323 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phương
Ngày sinh: 15/08/1988 Thẻ căn cước: 089******761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 16324 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Nhựt
Ngày sinh: 19/05/1995 Thẻ căn cước: 083******705 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 16325 |
Họ tên:
Trần Ngọc Đức
Ngày sinh: 14/08/1981 Thẻ căn cước: 086******106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 16326 |
Họ tên:
Nghiêm Văn Cương
Ngày sinh: 04/09/1990 Thẻ căn cước: 070******923 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ Điện Tử |
|
||||||||||||
| 16327 |
Họ tên:
Trần Trọng Tùng
Ngày sinh: 09/09/1981 Thẻ căn cước: 060******093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 16328 |
Họ tên:
Ngô Trần Vũ Giang
Ngày sinh: 07/02/1996 Thẻ căn cước: 060******476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 16329 |
Họ tên:
Nguyễn Văn An
Ngày sinh: 27/02/1971 Thẻ căn cước: 051******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 16330 |
Họ tên:
Trương Quang Định
Ngày sinh: 01/10/1995 Thẻ căn cước: 051******355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 16331 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Ấn
Ngày sinh: 16/01/1995 Thẻ căn cước: 051******877 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 16332 |
Họ tên:
Trần Văn Khánh
Ngày sinh: 27/07/1991 Thẻ căn cước: 034******306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 16333 |
Họ tên:
TÔ BẢO LINH
Ngày sinh: 15/07/1996 Thẻ căn cước: 096******798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 16334 |
Họ tên:
VŨ VĂN HƯNG
Ngày sinh: 10/05/1986 Thẻ căn cước: 037******699 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 16335 |
Họ tên:
LÊ TUẤN LƯỢNG
Ngày sinh: 28/07/1979 Thẻ căn cước: 025******234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 16336 |
Họ tên:
Phan Thanh Việt
Ngày sinh: 18/07/1991 Thẻ căn cước: 058******714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình XD ; Thạc sĩ kỹ thuật XD công trình thủy |
|
||||||||||||
| 16337 |
Họ tên:
Ngô Thảo Nguyên
Ngày sinh: 21/10/1990 Thẻ căn cước: 058******405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 16338 |
Họ tên:
Quảng Thành Lê Huy
Ngày sinh: 09/06/1980 Thẻ căn cước: 058******791 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD-TL-TĐ-CTN |
|
||||||||||||
| 16339 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Quỳnh
Ngày sinh: 10/12/1996 Thẻ căn cước: 045******425 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 16340 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Binh
Ngày sinh: 10/08/1995 Thẻ căn cước: 058******468 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quy hoạch vùng và Đô thị |
|
