Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 163361 |
Họ tên:
Đặng Văn Cẩm
Ngày sinh: 28/05/1988 CMND: 013***511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 163362 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Nam
Ngày sinh: 16/11/1982 CMND: 111***961 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa thiết kế cầu đường - ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 163363 |
Họ tên:
Nguyễn Công Thành
Ngày sinh: 16/05/1988 CMND: 131***793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 163364 |
Họ tên:
Đặng Văn Đại
Ngày sinh: 20/11/1989 Thẻ căn cước: 001******503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 163365 |
Họ tên:
Trần Đức Hạnh
Ngày sinh: 12/09/1983 Thẻ căn cước: 033******372 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 163366 |
Họ tên:
Lê Văn Đức
Ngày sinh: 20/07/1989 CMND: 151***859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 163367 |
Họ tên:
Lê Trung Linh
Ngày sinh: 22/05/1988 Thẻ căn cước: 001******414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 163368 |
Họ tên:
Đinh Tiến Lộc
Ngày sinh: 25/09/1984 Thẻ căn cước: 037******812 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư dự án và quản lý dự án ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 163369 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Quỳnh
Ngày sinh: 20/10/1990 CMND: 173***809 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 163370 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 04/03/1973 CMND: 011***568 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-kỹ sư thủy lợi ngành công trình |
|
||||||||||||
| 163371 |
Họ tên:
Đặng Trọng Sơn
Ngày sinh: 01/07/1975 Thẻ căn cước: 014******022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 163372 |
Họ tên:
Vũ Hoàng Long
Ngày sinh: 09/05/1976 CMND: 012***780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 163373 |
Họ tên:
Phạm Thị Thanh Huyền
Ngày sinh: 06/07/1981 CMND: 013***660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 163374 |
Họ tên:
Đỗ Mạnh Hoàng
Ngày sinh: 23/12/1983 CMND: 012***431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 163375 |
Họ tên:
Vũ Hồ Khang
Ngày sinh: 08/08/1957 Thẻ căn cước: _02*******484 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 163376 |
Họ tên:
Phạm Thị Hiền
Ngày sinh: 20/09/1987 CMND: 112***180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 163377 |
Họ tên:
Phạm Văn Thắng
Ngày sinh: 14/06/1978 CMND: 013***860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu hầm (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 163378 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngọc Lâm
Ngày sinh: 05/06/1955 Thẻ căn cước: 033******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành khai thác mỏ lộ thiên, thạc sỹ (Cao học) kỹ thuật khai thác mỏ (khai thác mỏ lộ thiên và mỏ hầm lò) |
|
||||||||||||
| 163379 |
Họ tên:
Vũ Văn Đại
Ngày sinh: 09/07/1988 CMND: 173***004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều khiển học kỹ thuật GTVT |
|
||||||||||||
| 163380 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Kiên
Ngày sinh: 27/01/1990 Thẻ căn cước: 027******080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
