Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 163301 |
Họ tên:
Trương Tiến Dũng
Ngày sinh: 28/10/1984 Thẻ căn cước: 038******134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 163302 |
Họ tên:
Nguyễn Lai Thọ
Ngày sinh: 14/07/1983 CMND: 172***217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 163303 |
Họ tên:
Lại Duy Đông
Ngày sinh: 15/05/1982 Thẻ căn cước: 036******316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 163304 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Đức
Ngày sinh: 17/10/1980 Thẻ căn cước: 036******373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa XN Mỏ và Dầu khí |
|
||||||||||||
| 163305 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Hà
Ngày sinh: 15/05/1983 Thẻ căn cước: 001******149 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 163306 |
Họ tên:
Vũ Công Huy
Ngày sinh: 22/11/1986 CMND: 112***237 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành máy xây dựng |
|
||||||||||||
| 163307 |
Họ tên:
Bùi Trọng Nhuận
Ngày sinh: 13/11/1985 CMND: 151***857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 163308 |
Họ tên:
Hoàng Tiến Hoan
Ngày sinh: 23/11/1989 CMND: 173***534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 163309 |
Họ tên:
Trần Quang Hùng
Ngày sinh: 23/05/1980 CMND: 013***229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 163310 |
Họ tên:
Khuất Anh Dũng
Ngày sinh: 10/10/1988 Thẻ căn cước: 001******529 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 163311 |
Họ tên:
Ngô Văn Sáng
Ngày sinh: 15/02/1976 CMND: 017***948 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 163312 |
Họ tên:
Ngô Văn Nam
Ngày sinh: 23/10/1988 Thẻ căn cước: 001******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 163313 |
Họ tên:
Đỗ Đức Thuận
Ngày sinh: 27/03/1987 CMND: 131***086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 163314 |
Họ tên:
Phan Xuân Hào
Ngày sinh: 01/10/1988 CMND: 112***294 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 163315 |
Họ tên:
Vũ Xuân Chỉnh
Ngày sinh: 18/03/1981 Thẻ căn cước: 024******057 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 163316 |
Họ tên:
Phan Thế Hân
Ngày sinh: 02/12/1988 CMND: 183***528 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 163317 |
Họ tên:
Nguyễn Đàm Tú
Ngày sinh: 09/06/1984 CMND: 012***373 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 163318 |
Họ tên:
Võ Thanh Châu
Ngày sinh: 21/10/1989 CMND: 205***118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 163319 |
Họ tên:
Trần Thanh Tùng
Ngày sinh: 01/09/1988 CMND: 191***293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 163320 |
Họ tên:
Hồ Anh Tuấn
Ngày sinh: 08/01/1985 Thẻ căn cước: 022******593 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành cấp thoát nước |
|
