Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 163281 |
Họ tên:
Đinh Xuân Quảng
Ngày sinh: 11/01/1987 Thẻ căn cước: 036******093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chất lượng cao ngành xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 163282 |
Họ tên:
Hoàng Thu Trang
Ngày sinh: 09/07/1983 CMND: 017***339 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 163283 |
Họ tên:
Trần Hải Nam
Ngày sinh: 13/11/1988 Hộ chiếu: B83**121 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 163284 |
Họ tên:
Phạm Thanh Mai
Ngày sinh: 17/08/1974 CMND: 011***935 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành tin học xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 163285 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Hùng
Ngày sinh: 03/04/1979 CMND: 011***637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật viễn thông ngành vô tuyến điện và thông tin liên lạc |
|
||||||||||||
| 163286 |
Họ tên:
Lưu Quang Vĩnh
Ngày sinh: 23/08/1988 CMND: 013***263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình, địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 163287 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Đức
Ngày sinh: 06/03/1980 CMND: 012***483 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 163288 |
Họ tên:
Hoàng Duy Hải
Ngày sinh: 25/12/1978 Hộ chiếu: B58**325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 163289 |
Họ tên:
Cồ Ngọc Trung
Ngày sinh: 04/07/1987 CMND: 017***570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 163290 |
Họ tên:
Trần Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 12/11/1989 CMND: 125***246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 163291 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Cường
Ngày sinh: 18/07/1986 Thẻ căn cước: 001******146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 163292 |
Họ tên:
Lê Bá Lâm
Ngày sinh: 28/12/1987 Thẻ căn cước: 038******462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 163293 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hiệu
Ngày sinh: 05/03/1983 CMND: 017***500 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 163294 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tuấn
Ngày sinh: 24/11/1979 CMND: 013***301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 163295 |
Họ tên:
Trần Việt Hưng
Ngày sinh: 25/10/1990 Thẻ căn cước: 026******408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 163296 |
Họ tên:
Hách Tuấn Anh
Ngày sinh: 31/03/1973 Thẻ căn cước: 034******674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 163297 |
Họ tên:
Đỗ Bảo Định
Ngày sinh: 21/10/1988 Thẻ căn cước: 038******181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 163298 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Anh
Ngày sinh: 29/10/1987 Thẻ căn cước: 034******159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 163299 |
Họ tên:
_Ngô Quốc Trưởng
Ngày sinh: 09/09/1983 Thẻ căn cước: _00*******065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 163300 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuân
Ngày sinh: 11/03/1983 CMND: 111***051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị ngành cấp thoát nước |
|
