Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 163261 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Cường
Ngày sinh: 01/01/1965 CMND: 012***662 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 163262 |
Họ tên:
Trần Minh Phương
Ngày sinh: 24/12/1982 CMND: 143***494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi - thủy điện |
|
||||||||||||
| 163263 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hiếu
Ngày sinh: 16/07/1989 CMND: 151***329 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 163264 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trung
Ngày sinh: 29/12/1985 CMND: 111***632 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 163265 |
Họ tên:
Lê Đình Chung
Ngày sinh: 13/02/1979 CMND: 013***082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 163266 |
Họ tên:
Trần Thị Hiến
Ngày sinh: 03/06/1977 CMND: 032***594 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư tuyển khoáng |
|
||||||||||||
| 163267 |
Họ tên:
Huỳnh Quang Trung
Ngày sinh: 07/10/1987 CMND: 012***302 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 163268 |
Họ tên:
Tạ Dương Sơn
Ngày sinh: 17/10/1982 Thẻ căn cước: 027******304 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 163269 |
Họ tên:
Phạm Quang Toàn
Ngày sinh: 05/09/1977 Thẻ căn cước: 022******068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hoá các xí nghiệp công nghiệp ngành Điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 163270 |
Họ tên:
Đào Công Vũ
Ngày sinh: 11/04/1976 Thẻ căn cước: 042******016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tuyển khoáng |
|
||||||||||||
| 163271 |
Họ tên:
Đỗ Hồng Nga
Ngày sinh: 18/06/1978 CMND: 013***999 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kỹ sư luyện kim màu và bột ngành luyện kim và công nghệ vật liệu |
|
||||||||||||
| 163272 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thủy
Ngày sinh: 05/08/1972 Thẻ căn cước: 019******094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 163273 |
Họ tên:
Vũ Quang Anh
Ngày sinh: 12/09/1990 CMND: 012***188 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 163274 |
Họ tên:
Đào Đức Mạnh
Ngày sinh: 28/11/1987 CMND: 112***107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 163275 |
Họ tên:
Đặng Thăng Long
Ngày sinh: 19/06/1970 Thẻ căn cước: 001******059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 163276 |
Họ tên:
Phạm Thu Hường
Ngày sinh: 11/09/1991 Thẻ căn cước: 030******531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 163277 |
Họ tên:
Phạm Trường Giang
Ngày sinh: 24/05/1978 Thẻ căn cước: 027******029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện ngành điện |
|
||||||||||||
| 163278 |
Họ tên:
Hoàng Văn Thái
Ngày sinh: 08/01/1984 Thẻ căn cước: 031******871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Cơ sở hạ tầng (cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 163279 |
Họ tên:
Chu Văn Thắng
Ngày sinh: 03/05/1983 CMND: 168***203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu- Đường |
|
||||||||||||
| 163280 |
Họ tên:
Lê Hoài Nam
Ngày sinh: 16/11/1984 CMND: 186***923 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thuỷ điện |
|
