Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 16301 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Thành
Ngày sinh: 10/10/1992 Thẻ căn cước: 064******343 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng nghề điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 16302 |
Họ tên:
Phan Văn Chương
Ngày sinh: 08/10/1990 Thẻ căn cước: 064******146 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 16303 |
Họ tên:
Vũ Thế Anh
Ngày sinh: 08/07/1993 Thẻ căn cước: 022******647 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật Vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 16304 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu
Ngày sinh: 08/01/1989 Thẻ căn cước: 036******271 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 16305 |
Họ tên:
Phạm Huyền Trang
Ngày sinh: 14/11/1987 Thẻ căn cước: 022******469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 16306 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuyền
Ngày sinh: 16/08/1984 Thẻ căn cước: 024******338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 16307 |
Họ tên:
Lưu Hồng Thái
Ngày sinh: 02/11/1987 Thẻ căn cước: 022******356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 16308 |
Họ tên:
Trần Quang Dũng
Ngày sinh: 16/12/1993 Thẻ căn cước: 022******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 16309 |
Họ tên:
Đinh Công Huân
Ngày sinh: 08/05/1984 Thẻ căn cước: 042******782 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 16310 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Huy
Ngày sinh: 16/04/1983 Thẻ căn cước: 022******670 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 16311 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoan
Ngày sinh: 24/12/1989 Thẻ căn cước: 020******648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 16312 |
Họ tên:
Đinh Trọng Nam
Ngày sinh: 15/03/1998 Thẻ căn cước: 031******344 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 16313 |
Họ tên:
Trần Đăng Khoa
Ngày sinh: 02/11/1981 Thẻ căn cước: 020******150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 16314 |
Họ tên:
Phùng Lê Huy
Ngày sinh: 16/11/1982 Thẻ căn cước: 020******217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 16315 |
Họ tên:
Đoàn Hữu Thịnh
Ngày sinh: 29/09/1992 Thẻ căn cước: 034******366 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 16316 |
Họ tên:
Dương Ngọc Nhất
Ngày sinh: 20/11/1987 Thẻ căn cước: 052******538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 16317 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Hiển
Ngày sinh: 04/01/1991 Thẻ căn cước: 066******938 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 16318 |
Họ tên:
Phạm Công Vương
Ngày sinh: 09/08/1987 Thẻ căn cước: 036******422 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 16319 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thắng
Ngày sinh: 15/01/1991 Thẻ căn cước: 066******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 16320 |
Họ tên:
Bùi Văn Phúc
Ngày sinh: 24/03/1994 Thẻ căn cước: 066******667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
