Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 163101 |
Họ tên:
Vũ Hồng Quang
Ngày sinh: 27/07/1980 CMND: 013***199 Trình độ chuyên môn: KS Thủy lợi chuyên ngành Thủy điện |
|
||||||||||||
| 163102 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hoàng Mai
Ngày sinh: 07/10/1988 Thẻ căn cước: 038******028 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 163103 |
Họ tên:
Phan Nhật Thế
Ngày sinh: 05/04/1986 CMND: 164***458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa kỹ thuật công trình - ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 163104 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Hoàng
Ngày sinh: 21/10/1985 Thẻ căn cước: 026******738 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 163105 |
Họ tên:
Nguyễn Tùng Lâm
Ngày sinh: 23/08/1977 CMND: 013***075 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc Sư |
|
||||||||||||
| 163106 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thanh
Ngày sinh: 10/09/1990 CMND: 173***430 Trình độ chuyên môn: KS Quản lý xây dựng Đô thị |
|
||||||||||||
| 163107 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phương Chính
Ngày sinh: 26/11/1984 CMND: 111***369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng đường bộ - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 163108 |
Họ tên:
Lưu Văn Đông
Ngày sinh: 20/05/1983 CMND: 162***324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 163109 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 10/08/1992 CMND: 187***346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 163110 |
Họ tên:
Lê Mạnh Linh
Ngày sinh: 25/05/1987 CMND: 182***217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 163111 |
Họ tên:
Vũ Quang Hùng
Ngày sinh: 23/03/1982 CMND: 031***604 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 163112 |
Họ tên:
Phạm Công Minh
Ngày sinh: 25/02/1989 CMND: 012***738 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 163113 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Linh
Ngày sinh: 19/12/1980 CMND: 013***595 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 163114 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bê
Ngày sinh: 12/02/1949 Thẻ căn cước: 026******294 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 163115 |
Họ tên:
Ngô Quang Đạo
Ngày sinh: 02/10/1958 Thẻ căn cước: 001******732 Trình độ chuyên môn: KSxây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 163116 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Quang
Ngày sinh: 07/10/1987 CMND: 168***780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 163117 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ninh
Ngày sinh: 20/07/1987 Thẻ căn cước: 035******245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 163118 |
Họ tên:
Ngô Hải Đăng
Ngày sinh: 06/12/1978 CMND: 013***816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 163119 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thanh
Ngày sinh: 12/12/1993 CMND: 070***951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 163120 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Kính
Ngày sinh: 01/02/1966 Thẻ căn cước: 011******003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
