Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 163081 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Minh
Ngày sinh: 31/08/1977 CMND: 031***261 Trình độ chuyên môn: KS Kinh tế XD |
|
||||||||||||
| 163082 |
Họ tên:
Trần Đức Hồng
Ngày sinh: 13/04/1990 CMND: 121***858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 163083 |
Họ tên:
Chu Anh Tuấn
Ngày sinh: 28/12/1993 CMND: 122***513 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng |
|
||||||||||||
| 163084 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hữu
Ngày sinh: 20/04/1977 CMND: 013***290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 163085 |
Họ tên:
Nhâm Thị Thảo
Ngày sinh: 06/06/1984 CMND: 013***034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 163086 |
Họ tên:
Đặng Thị Mỹ Hạnh
Ngày sinh: 26/09/1981 Thẻ căn cước: 001******602 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 163087 |
Họ tên:
Ngô Vũ Thị Thanh Hoa
Ngày sinh: 06/10/1981 CMND: 111***196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - ngành công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 163088 |
Họ tên:
Trần Thị Ý
Ngày sinh: 07/06/1983 Thẻ căn cước: 027******248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 163089 |
Họ tên:
Lê Thị Thanh Hương
Ngày sinh: 17/12/1983 CMND: 187***795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế thủy lợi |
|
||||||||||||
| 163090 |
Họ tên:
Phạm Thị Tú Anh
Ngày sinh: 20/11/1975 Thẻ căn cước: 030******922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 163091 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Giang
Ngày sinh: 15/06/1979 CMND: 012***202 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 163092 |
Họ tên:
Chu Mạnh Linh
Ngày sinh: 02/11/1983 CMND: 111***488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 163093 |
Họ tên:
Trần Mạnh Linh
Ngày sinh: 03/10/1982 Thẻ căn cước: 027******343 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành cấp thoát nước, môi trường nước |
|
||||||||||||
| 163094 |
Họ tên:
Trịnh Thị Hồng Lý
Ngày sinh: 02/05/1983 CMND: 012***890 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 163095 |
Họ tên:
Trịnh Duy Tiến
Ngày sinh: 18/03/1982 Thẻ căn cước: 036******963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 163096 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Kiên
Ngày sinh: 15/09/1982 Thẻ căn cước: 036******824 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 163097 |
Họ tên:
Vũ Minh Chất
Ngày sinh: 02/08/1991 CMND: 173***116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 163098 |
Họ tên:
Huỳnh Minh Thắng
Ngày sinh: 21/06/1967 CMND: 011***378 Trình độ chuyên môn: Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 163099 |
Họ tên:
Lưu Hồng Thanh
Ngày sinh: 23/04/1972 Thẻ căn cước: 026******621 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 163100 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Phương
Ngày sinh: 05/11/1986 CMND: 172***652 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
