Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 163021 |
Họ tên:
Võ Minh Luân
Ngày sinh: 29/06/1979 CMND: 371***196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 163022 |
Họ tên:
Châu Quốc Trung
Ngày sinh: 08/05/1982 CMND: 370***544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 163023 |
Họ tên:
Bùi Giang Châu
Ngày sinh: 09/04/1985 CMND: 371***542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện Tử (Điện Năng) |
|
||||||||||||
| 163024 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuấn
Ngày sinh: 27/06/1990 CMND: 371***070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 163025 |
Họ tên:
Phạm Văn Thiên
Ngày sinh: 19/01/1979 CMND: 370***329 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 163026 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Trung
Ngày sinh: 28/10/1989 CMND: 371***774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 163027 |
Họ tên:
Phí Tuấn Mạnh
Ngày sinh: 15/11/1983 CMND: 371***695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 163028 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Phương
Ngày sinh: 17/12/1989 CMND: 372***161 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 163029 |
Họ tên:
Trần Việt Xuyên
Ngày sinh: 20/12/1975 CMND: 370***994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 163030 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hải
Ngày sinh: 01/01/1979 CMND: 370***493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây Dựng (Xây Dựng Dân Dụng & Công Nghiệp) |
|
||||||||||||
| 163031 |
Họ tên:
Trần Thị Thùy Trang
Ngày sinh: 19/10/1976 CMND: 370***042 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Kỹ thuật xây dựng (xây dựng Công nghiệp và Dân dụng) |
|
||||||||||||
| 163032 |
Họ tên:
Võ Văn Ăn
Ngày sinh: 20/05/1982 CMND: 370***827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 163033 |
Họ tên:
Phạm Ánh Sơn
Ngày sinh: 09/12/1964 CMND: 371***403 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 163034 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Út
Ngày sinh: 01/01/1980 CMND: 351***307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 163035 |
Họ tên:
Phan Thanh Lạc
Ngày sinh: 13/07/1977 CMND: 371***684 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 163036 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Tuyền
Ngày sinh: 19/01/1985 CMND: 371***516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 163037 |
Họ tên:
Cao Thị Ngọc Mai
Ngày sinh: 28/02/1987 CMND: 371***546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 163038 |
Họ tên:
Phạm Thị Hường
Ngày sinh: 13/09/1979 CMND: 371***976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 163039 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Việt
Ngày sinh: 14/09/1977 CMND: 371***924 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 163040 |
Họ tên:
Trần Đỗ Quốc Phong
Ngày sinh: 09/09/1975 CMND: 371***330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
