Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 162981 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Lâm
Ngày sinh: 28/02/1974 Thẻ căn cước: 001******040 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kế toán và tài chính doanh nghiệp |
|
||||||||||||
| 162982 |
Họ tên:
Đào Xuân Dũng
Ngày sinh: 22/01/1974 Thẻ căn cước: 001******441 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kinh tế |
|
||||||||||||
| 162983 |
Họ tên:
Nguyễn Tự Trung
Ngày sinh: 13/09/1975 Thẻ căn cước: 001******987 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kinh tế |
|
||||||||||||
| 162984 |
Họ tên:
Mai Văn Tú
Ngày sinh: 20/10/1988 CMND: 173***472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 162985 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phương Thảo
Ngày sinh: 03/02/1979 Thẻ căn cước: 019******059 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kinh tế |
|
||||||||||||
| 162986 |
Họ tên:
Lê Đức Hạnh
Ngày sinh: 10/08/1983 Thẻ căn cước: 001******734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 162987 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Huế
Ngày sinh: 28/04/1983 Thẻ căn cước: 044******040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng và quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 162988 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Kim Tuyết
Ngày sinh: 14/03/1989 CMND: 163***309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vận tải |
|
||||||||||||
| 162989 |
Họ tên:
Hoàng Đạo Học
Ngày sinh: 17/04/1991 CMND: 125***865 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 162990 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Hải
Ngày sinh: 20/10/1986 Thẻ căn cước: 017******209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 162991 |
Họ tên:
Lê Thành Trung
Ngày sinh: 07/02/1979 CMND: 060***797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dưng |
|
||||||||||||
| 162992 |
Họ tên:
Lê Văn Ninh
Ngày sinh: 15/02/1986 Thẻ căn cước: 038******378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 162993 |
Họ tên:
Trương Xuân Bách
Ngày sinh: 10/10/1986 CMND: 095***328 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 162994 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chính
Ngày sinh: 26/05/1978 Thẻ căn cước: 001******241 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 162995 |
Họ tên:
Ngô Thanh Tuấn
Ngày sinh: 20/09/1983 CMND: 095***678 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 162996 |
Họ tên:
Đào Văn Sơn
Ngày sinh: 08/09/1986 CMND: 091***526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 162997 |
Họ tên:
Vũ Văn Mở
Ngày sinh: 14/04/1977 Thẻ căn cước: 034******905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 162998 |
Họ tên:
Quách Đình Tú
Ngày sinh: 04/12/1980 Thẻ căn cước: 034******548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 162999 |
Họ tên:
Trương Ngọc Tú
Ngày sinh: 27/08/1982 CMND: 151***934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 163000 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Hạp
Ngày sinh: 07/06/1974 CMND: 111***780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
