Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 16281 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Phương
Ngày sinh: 26/12/1982 Thẻ căn cước: 044******928 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 16282 |
Họ tên:
Dương Ngọc Vũ
Ngày sinh: 13/07/1981 Thẻ căn cước: 048******072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 16283 |
Họ tên:
Đào Hữu Hải
Ngày sinh: 12/11/1988 Thẻ căn cước: 044******301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 16284 |
Họ tên:
Ngô Văn Sơn
Ngày sinh: 26/03/1991 Thẻ căn cước: 024******242 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng ngành XD dân dụng và CN |
|
||||||||||||
| 16285 |
Họ tên:
Nguyễn Công Thắng
Ngày sinh: 25/05/1995 Thẻ căn cước: 024******250 Trình độ chuyên môn: Đại học ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 16286 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Đạt
Ngày sinh: 22/09/1994 Thẻ căn cước: 024******392 Trình độ chuyên môn: Đại học ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 16287 |
Họ tên:
Bùi Tuấn Anh
Ngày sinh: 15/07/1991 Thẻ căn cước: 024******623 Trình độ chuyên môn: Đại học ngành kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 16288 |
Họ tên:
Đặng Văn Thịnh
Ngày sinh: 02/08/1989 Thẻ căn cước: 024******993 Trình độ chuyên môn: Đại học ngành tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 16289 |
Họ tên:
Phạm Thị Bích Liên
Ngày sinh: 16/11/1974 Thẻ căn cước: 024******862 Trình độ chuyên môn: Trung cấp ngành Phát dẫn điện |
|
||||||||||||
| 16290 |
Họ tên:
Giang Văn Tân
Ngày sinh: 20/04/1994 Thẻ căn cước: 024******211 Trình độ chuyên môn: Đại học ngành Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 16291 |
Họ tên:
Lê Thế Dũng
Ngày sinh: 06/05/1981 Thẻ căn cước: 038******488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 16292 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Duy
Ngày sinh: 28/06/1989 Thẻ căn cước: 064******914 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 16293 |
Họ tên:
Nguyễn Công Thức
Ngày sinh: 21/04/1990 Thẻ căn cước: 052******407 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 16294 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Vũ
Ngày sinh: 20/11/1995 Thẻ căn cước: 052******083 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 16295 |
Họ tên:
Trương Phạm Hùng
Ngày sinh: 11/01/1977 Thẻ căn cước: 052******436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 16296 |
Họ tên:
Phan Văn Thịnh
Ngày sinh: 27/04/1992 Thẻ căn cước: 064******603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 16297 |
Họ tên:
Phạm Đình Kha
Ngày sinh: 04/09/1986 Thẻ căn cước: 064******388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 16298 |
Họ tên:
Nguyễn Công Quý
Ngày sinh: 16/04/1993 Thẻ căn cước: 040******289 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 16299 |
Họ tên:
Trần Thế Mỹ
Ngày sinh: 27/10/1987 Thẻ căn cước: 064******554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 16300 |
Họ tên:
Nguyễn Võ Đức Nhật
Ngày sinh: 12/06/1990 Thẻ căn cước: 064******095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
