Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 162961 |
Họ tên:
Lê Thế Anh
Ngày sinh: 12/06/1988 Thẻ căn cước: 037******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 162962 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 24/02/1987 Thẻ căn cước: 001******640 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 162963 |
Họ tên:
Mai Đức Hưởng
Ngày sinh: 20/03/1986 Thẻ căn cước: 001******102 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 162964 |
Họ tên:
Vũ Quang Hưng
Ngày sinh: 29/09/1988 CMND: 151***165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 162965 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 06/06/1987 CMND: 183***929 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 162966 |
Họ tên:
Đỗ Mạnh Hưng
Ngày sinh: 05/07/1990 Thẻ căn cước: 001******820 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 162967 |
Họ tên:
Đậu Đình Sang
Ngày sinh: 19/05/1984 CMND: 183***181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 162968 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Trung
Ngày sinh: 03/03/1965 CMND: 187***821 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 162969 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thúy Hằng
Ngày sinh: 13/03/1985 Hộ chiếu: B75**914 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kinh tế |
|
||||||||||||
| 162970 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hoài Anh
Ngày sinh: 19/02/1987 CMND: 012***282 Trình độ chuyên môn: KS Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 162971 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hoan
Ngày sinh: 22/12/1981 Thẻ căn cước: 025******188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 162972 |
Họ tên:
Doãn Văn Tỉnh
Ngày sinh: 08/06/1983 CMND: 162***397 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 162973 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Khiết
Ngày sinh: 29/07/1974 Thẻ căn cước: 044******503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 162974 |
Họ tên:
Lê Đức Lương
Ngày sinh: 10/05/1977 CMND: 011***585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 162975 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Trung
Ngày sinh: 29/05/1981 Thẻ căn cước: 001******980 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa thiết kế cầu đường |
|
||||||||||||
| 162976 |
Họ tên:
Lã Quang Trung
Ngày sinh: 11/03/1985 Thẻ căn cước: 001******270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 162977 |
Họ tên:
Đào Thanh Tú
Ngày sinh: 15/11/1981 CMND: 113***708 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 162978 |
Họ tên:
Phạm Huy Khải
Ngày sinh: 04/03/1982 CMND: 013***653 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 162979 |
Họ tên:
Đặng Hiền Lương
Ngày sinh: 20/06/1983 CMND: 017***838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 162980 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tuyến
Ngày sinh: 16/07/1980 CMND: 012***478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
