Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
162941 Họ tên: Lê Hồng Minh
Ngày sinh: 06/10/1991
CMND: 091***227
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTV-00043846 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông III 14/11/2023
HTV-00043846 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông II 31/12/2025
162942 Họ tên: Vũ Bá Đức
Ngày sinh: 04/11/1981
CMND: 013***836
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00043845 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị điện công trình xây dựng III 01/11/2024
HAN-00043845 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị điện công trình xây dựng III 01/11/2024
162943 Họ tên: Giản Quốc Nghĩa
Ngày sinh: 07/11/1992
CMND: 187***892
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAP-00043844 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình: dân dụng; công nghiệp. II 07/11/2024
HTV-00043844 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp III 14/11/2023
162944 Họ tên: Phan Huy Thắng
Ngày sinh: 03/06/1991
Thẻ căn cước: 001******858
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTV-00043843 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát xây dựng công trình dân dụng III 14/11/2023
162945 Họ tên: Nguyễn Mạnh Tiến
Ngày sinh: 13/12/1994
CMND: 145***084
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTV-00043842 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào Công trình III 14/11/2023
HTV-00043842 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình II 23/08/2027
162946 Họ tên: Nguyễn Trường Giang
Ngày sinh: 08/08/1992
CMND: 017***258
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTV-00043841 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp III 14/11/2023
QNI-00043841 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 17/05/2028
162947 Họ tên: Phạm Văn Toàn
Ngày sinh: 20/06/1977
CMND: 111***098
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTV-00043840 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát xây dựng công trình giao thông III 14/11/2023
HTV-00043840 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 07/12/2025
162948 Họ tên: Nguyễn Thành Luân
Ngày sinh: 30/10/1992
CMND: 163***285
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Xây dựng DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTV-00043839 Giám sát thi công xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp III 06/05/2024
HTV-00043839 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án III 06/05/2024
162949 Họ tên: Nguyễn Thị Mai
Ngày sinh: 01/01/1989
Thẻ căn cước: 022******535
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế XD Kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTV-00043838 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 06/05/2024
HTV-00043838 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật III 06/05/2024
162950 Họ tên: Vũ Văn Sĩ
Ngày sinh: 21/01/1989
Thẻ căn cước: 036******922
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTV-00043837 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát xây dựng công trình Dân dụng và công nghiệp II 14/11/2023
BXD-00043837 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 15/11/2028
162951 Họ tên: Phạm Khánh Hà
Ngày sinh: 27/10/1980
Thẻ căn cước: 089******397
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00043836 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 08/11/2024
HTV-00043836 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 06/05/2024
162952 Họ tên: Nguyễn Chí Thanh
Ngày sinh: 01/06/1963
CMND: 011***116
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTV-00043835 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 14/11/2023
HTV-00043835 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 19/09/2028
162953 Họ tên: Trịnh Thị Kiều Oanh
Ngày sinh: 24/04/1991
CMND: 173***045
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTV-00043834 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 13/11/2024
HTV-00043834 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 14/11/2023
162954 Họ tên: Lê Thị Thơm
Ngày sinh: 08/10/1987
CMND: 172***152
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ sở hạ tầng (cấp thoát nước)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTV-00043833 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cấp- thoát nước công trình II 14/11/2023
HNT-00043833 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cấp - thoát nước công trình II 22/01/2029
162955 Họ tên: Phùng Văn Phong
Ngày sinh: 28/03/1991
Thẻ căn cước: 001******582
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTV-00043832 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp II 14/11/2023
162956 Họ tên: Nguyễn Thị Mây
Ngày sinh: 17/09/1991
CMND: 125***019
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTV-00043831 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp II 14/11/2023
BXD-00043831 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình I 30/11/2027
162957 Họ tên: Bùi Minh Tân
Ngày sinh: 22/10/1990
Thẻ căn cước: 034******198
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTV-00043830 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp II 14/11/2023
HNT-00043830 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình - kết cấu công trình II 10/10/2035
162958 Họ tên: Lỗ Văn Lợi
Ngày sinh: 18/04/1989
CMND: 013***069
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTV-00043829 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp II 14/11/2023
HAN-00043829 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình II 06/02/2029
162959 Họ tên: Bùi Đức Cảnh
Ngày sinh: 14/11/1991
CMND: 151***161
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTV-00043828 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp II 14/11/2023
BXD-00043828 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình I 01/02/2028
162960 Họ tên: Trần Văn Hiếu
Ngày sinh: 25/04/1991
CMND: 163***287
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTV-00043827 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp II 14/11/2023
BXD-00043827 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình I 30/11/2027
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn