Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 162941 |
Họ tên:
Lê Hồng Minh
Ngày sinh: 06/10/1991 CMND: 091***227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 162942 |
Họ tên:
Vũ Bá Đức
Ngày sinh: 04/11/1981 CMND: 013***836 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 162943 |
Họ tên:
Giản Quốc Nghĩa
Ngày sinh: 07/11/1992 CMND: 187***892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 162944 |
Họ tên:
Phan Huy Thắng
Ngày sinh: 03/06/1991 Thẻ căn cước: 001******858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 162945 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tiến
Ngày sinh: 13/12/1994 CMND: 145***084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 162946 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Giang
Ngày sinh: 08/08/1992 CMND: 017***258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 162947 |
Họ tên:
Phạm Văn Toàn
Ngày sinh: 20/06/1977 CMND: 111***098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 162948 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Luân
Ngày sinh: 30/10/1992 CMND: 163***285 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 162949 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Mai
Ngày sinh: 01/01/1989 Thẻ căn cước: 022******535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế XD Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 162950 |
Họ tên:
Vũ Văn Sĩ
Ngày sinh: 21/01/1989 Thẻ căn cước: 036******922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 162951 |
Họ tên:
Phạm Khánh Hà
Ngày sinh: 27/10/1980 Thẻ căn cước: 089******397 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 162952 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Thanh
Ngày sinh: 01/06/1963 CMND: 011***116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 162953 |
Họ tên:
Trịnh Thị Kiều Oanh
Ngày sinh: 24/04/1991 CMND: 173***045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 162954 |
Họ tên:
Lê Thị Thơm
Ngày sinh: 08/10/1987 CMND: 172***152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ sở hạ tầng (cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 162955 |
Họ tên:
Phùng Văn Phong
Ngày sinh: 28/03/1991 Thẻ căn cước: 001******582 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 162956 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Mây
Ngày sinh: 17/09/1991 CMND: 125***019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 162957 |
Họ tên:
Bùi Minh Tân
Ngày sinh: 22/10/1990 Thẻ căn cước: 034******198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 162958 |
Họ tên:
Lỗ Văn Lợi
Ngày sinh: 18/04/1989 CMND: 013***069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm đô thị |
|
||||||||||||
| 162959 |
Họ tên:
Bùi Đức Cảnh
Ngày sinh: 14/11/1991 CMND: 151***161 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 162960 |
Họ tên:
Trần Văn Hiếu
Ngày sinh: 25/04/1991 CMND: 163***287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
