Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 162861 |
Họ tên:
Phan Tự Tin
Ngày sinh: 21/09/1992 CMND: 221***899 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 162862 |
Họ tên:
Trần Phương Duy
Ngày sinh: 29/12/1990 CMND: 272***466 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 162863 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hưng
Ngày sinh: 08/09/1984 CMND: 271***529 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 162864 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Phong
Ngày sinh: 04/01/1993 CMND: 272***787 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 162865 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Phương
Ngày sinh: 26/02/1993 CMND: 164***087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 162866 |
Họ tên:
Trần Văn Hiệp
Ngày sinh: 25/11/1986 CMND: 272***763 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 162867 |
Họ tên:
Lê Tiến Tam
Ngày sinh: 12/06/1988 CMND: 183***124 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 162868 |
Họ tên:
Phạm Hữu Quốc
Ngày sinh: 26/03/1992 CMND: 215***249 Trình độ chuyên môn: CĐ CN KTCTXD |
|
||||||||||||
| 162869 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Khiết
Ngày sinh: 05/06/1986 CMND: 271***477 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 162870 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Thắng
Ngày sinh: 26/01/1976 CMND: 271***088 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 162871 |
Họ tên:
Võ Ngọc Khánh
Ngày sinh: 26/10/1987 CMND: 271***460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật địa chính |
|
||||||||||||
| 162872 |
Họ tên:
Trần Hòa Hiệp
Ngày sinh: 22/06/1980 CMND: 271***783 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD-CN |
|
||||||||||||
| 162873 |
Họ tên:
Phan Như Phan
Ngày sinh: 11/12/1978 CMND: 272***164 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Trắc địa - Địa hình |
|
||||||||||||
| 162874 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Sơn
Ngày sinh: 10/07/1978 CMND: 017***282 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Trắc địa - Địa hình |
|
||||||||||||
| 162875 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thành
Ngày sinh: 05/09/1985 CMND: 271***623 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chính |
|
||||||||||||
| 162876 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tiến
Ngày sinh: 06/02/1979 CMND: 281***367 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Trắc địa - Địa hình |
|
||||||||||||
| 162877 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Nghĩa
Ngày sinh: 02/01/1965 CMND: 272***121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 162878 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Hải
Ngày sinh: 17/02/1985 CMND: 272***886 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Trắc địa - Địa hình |
|
||||||||||||
| 162879 |
Họ tên:
Lê Đức Huỳnh
Ngày sinh: 03/11/1990 CMND: 272***674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 162880 |
Họ tên:
Bùi Văn Luật
Ngày sinh: 07/07/1986 CMND: 272***555 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Trắc địa - Địa hình |
|
