Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 16261 |
Họ tên:
Ngô Quang Sỹ
Ngày sinh: 10/02/1979 Thẻ căn cước: 051******321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - TĐ |
|
||||||||||||
| 16262 |
Họ tên:
Fang Hwei Ling
Ngày sinh: 30/04/1981 Hộ chiếu: A59***655 Trình độ chuyên môn: Cử nhân khoa học (nhà ở, xây dựng và quy hoạch) |
|
||||||||||||
| 16263 |
Họ tên:
NGUYÊN THIÊN TRÂN
Ngày sinh: 21/12/1996 Thẻ căn cước: 094******186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 16264 |
Họ tên:
LÂM HOÀNG ANH
Ngày sinh: 01/01/1984 Thẻ căn cước: 094******270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 16265 |
Họ tên:
Hoàng Phạm Thành
Ngày sinh: 19/09/1997 Thẻ căn cước: 020******139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 16266 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trình
Ngày sinh: 02/05/1977 Thẻ căn cước: 037******760 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 16267 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Anh
Ngày sinh: 25/01/1995 Thẻ căn cước: 024******534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 16268 |
Họ tên:
Trần Thanh Hoàng
Ngày sinh: 30/05/1998 Thẻ căn cước: 082******776 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 16269 |
Họ tên:
Phan Thanh Tùng
Ngày sinh: 29/11/1992 Thẻ căn cước: 040******490 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Khảo sát địa hình |
|
||||||||||||
| 16270 |
Họ tên:
Phan Văn Tín
Ngày sinh: 21/12/1984 Thẻ căn cước: 079******433 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 16271 |
Họ tên:
Thân Ngọc Mẫn
Ngày sinh: 30/07/1992 Thẻ căn cước: 060******982 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 16272 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Lợi
Ngày sinh: 01/10/1998 Thẻ căn cước: 036******693 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 16273 |
Họ tên:
Phan Vĩnh Thái
Ngày sinh: 18/04/1983 Thẻ căn cước: 079******467 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện – Điện tử (Điện Năng); Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 16274 |
Họ tên:
Lê Huỳnh Long
Ngày sinh: 20/08/1997 Thẻ căn cước: 074******843 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 16275 |
Họ tên:
Đoàn Xuân Đức
Ngày sinh: 30/10/1993 Thẻ căn cước: 068******798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 16276 |
Họ tên:
Lê Trần Đăng Minh
Ngày sinh: 08/04/2000 Thẻ căn cước: 082******715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 16277 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hưng
Ngày sinh: 21/11/1983 Thẻ căn cước: 044******187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 16278 |
Họ tên:
Trần Thanh Phong
Ngày sinh: 16/08/1983 Thẻ căn cước: 044******668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 16279 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Ba
Ngày sinh: 13/03/1979 Thẻ căn cước: 034******891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 16280 |
Họ tên:
Trương Thái Bình
Ngày sinh: 19/03/1984 Thẻ căn cước: 052******591 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
