Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 162621 |
Họ tên:
Trần Quốc Thái
Ngày sinh: 19/06/1984 CMND: 221***886 Trình độ chuyên môn: KSXD Cầu đường Trung cấp Địa chất - Địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 162622 |
Họ tên:
Lê Tấn Hòa
Ngày sinh: 10/02/1984 CMND: 221***671 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 162623 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tuấn
Ngày sinh: 06/03/1974 CMND: 221***550 Trình độ chuyên môn: KSXD DD&CN |
|
||||||||||||
| 162624 |
Họ tên:
Trần Văn Giáp
Ngày sinh: 20/10/1993 CMND: 221***297 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 162625 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn An
Ngày sinh: 11/11/1976 CMND: 221***263 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 162626 |
Họ tên:
Phan Tiến Thành
Ngày sinh: 20/12/1992 CMND: 215***919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 162627 |
Họ tên:
Đặng Đình Trúc
Ngày sinh: 17/06/1984 CMND: 221***461 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 162628 |
Họ tên:
Bùi Don
Ngày sinh: 10/05/1987 CMND: 221***113 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 162629 |
Họ tên:
Trần Minh Học
Ngày sinh: 10/08/1982 CMND: 221***709 Trình độ chuyên môn: KSXD DDCN |
|
||||||||||||
| 162630 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Đăng Phiên
Ngày sinh: 12/04/1991 CMND: 221***817 Trình độ chuyên môn: CĐ kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 162631 |
Họ tên:
Trần Minh Khánh
Ngày sinh: 06/09/1988 CMND: 221***963 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 162632 |
Họ tên:
Cao văn Luôn
Ngày sinh: 01/12/1969 CMND: 220***657 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 162633 |
Họ tên:
Đinh Việt Cường
Ngày sinh: 08/07/1974 CMND: 220***625 Trình độ chuyên môn: KSXD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 162634 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Hiếu
Ngày sinh: 10/11/1985 CMND: 221***542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 162635 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Vinh
Ngày sinh: 21/02/1988 CMND: 221***314 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Trắc địa -Địa hình - Địa chính |
|
||||||||||||
| 162636 |
Họ tên:
Đặng Đình Luân
Ngày sinh: 11/01/1988 CMND: 221***203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 162637 |
Họ tên:
Vũ Hồng Phong
Ngày sinh: 25/10/1976 CMND: 221***501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 162638 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Quang
Ngày sinh: 02/12/1976 CMND: 220***045 Trình độ chuyên môn: KSXD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 162639 |
Họ tên:
Trương Hoàng Vũ
Ngày sinh: 13/12/1974 CMND: 220***146 Trình độ chuyên môn: KSXD DD&CN |
|
||||||||||||
| 162640 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khải
Ngày sinh: 16/06/1987 CMND: 221***278 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng |
|
