Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 16241 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Ngọc Châu
Ngày sinh: 03/06/1998 Thẻ căn cước: 077******724 Trình độ chuyên môn: Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 16242 |
Họ tên:
Trần Minh Duy
Ngày sinh: 21/06/1997 Thẻ căn cước: 077******141 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 16243 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Thịnh
Ngày sinh: 23/06/1997 Thẻ căn cước: 077******477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 16244 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Khanh
Ngày sinh: 02/09/1982 Thẻ căn cước: 030******409 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 16245 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Uấn
Ngày sinh: 10/06/1984 Thẻ căn cước: 030******450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 16246 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Tân
Ngày sinh: 29/12/1995 Thẻ căn cước: 030******683 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 16247 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thuỳ
Ngày sinh: 05/12/1992 Thẻ căn cước: 030******044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 16248 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuyên
Ngày sinh: 13/11/1995 Thẻ căn cước: 030******908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 16249 |
Họ tên:
Chử Hữu Nam
Ngày sinh: 16/11/1989 Thẻ căn cước: 030******722 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 16250 |
Họ tên:
Đoàn Văn Đăng
Ngày sinh: 27/02/1992 Thẻ căn cước: 030******152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 16251 |
Họ tên:
Hồ Hoàng Nam
Ngày sinh: 27/01/1999 Thẻ căn cước: 079******735 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 16252 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hiền
Ngày sinh: 20/10/1995 Thẻ căn cước: 080******183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 16253 |
Họ tên:
Hồ Ngọc Sang
Ngày sinh: 11/03/1997 Thẻ căn cước: 054******699 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 16254 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Trưởng
Ngày sinh: 25/09/1998 Thẻ căn cước: 052******470 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 16255 |
Họ tên:
Đặng Thái Bình
Ngày sinh: 28/08/1989 Thẻ căn cước: 087******499 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng (xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 16256 |
Họ tên:
Phạm Minh Tân
Ngày sinh: 15/07/1996 Thẻ căn cước: 096******727 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 16257 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Xuyến
Ngày sinh: 03/07/1995 Thẻ căn cước: 086******075 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 16258 |
Họ tên:
Cao Hùng Châu Thành
Ngày sinh: 24/01/1990 Thẻ căn cước: 046******721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 16259 |
Họ tên:
Lê Thị Thu Hiền
Ngày sinh: 24/08/1982 Thẻ căn cước: 046******935 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi-Thủy điện |
|
||||||||||||
| 16260 |
Họ tên:
Trần Ngọc Hưng
Ngày sinh: 28/04/1996 Thẻ căn cước: 052******693 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện (Điện công nghiệp) |
|
