Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 162561 |
Họ tên:
Phạm Minh Hải
Ngày sinh: 08/10/1982 CMND: 063***138 Trình độ chuyên môn: KS. Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 162562 |
Họ tên:
Lê Phương Thúy
Ngày sinh: 11/08/1985 CMND: 063***791 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 162563 |
Họ tên:
Hoàng Trung Thành
Ngày sinh: 20/03/1985 CMND: 063***269 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 162564 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 30/10/1981 CMND: 063***536 Trình độ chuyên môn: KS cầu đường |
|
||||||||||||
| 162565 |
Họ tên:
Phạm Xuân Thảo
Ngày sinh: 16/03/1976 CMND: 194***887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 162566 |
Họ tên:
Nguyễn Chung Ngọc
Ngày sinh: 03/09/1992 Thẻ căn cước: 044******527 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 162567 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Anh
Ngày sinh: 30/09/1978 CMND: 194***232 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 162568 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Khôi
Ngày sinh: 10/06/1980 CMND: 194***370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 162569 |
Họ tên:
Nguyễn Tùng Nam
Ngày sinh: 17/03/1990 CMND: 194***107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 162570 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Lực
Ngày sinh: 10/10/1986 CMND: 341***134 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 162571 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nhân
Ngày sinh: 02/05/1991 CMND: 341***880 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 162572 |
Họ tên:
Bùi Quốc Thịnh
Ngày sinh: 30/01/1979 CMND: 341***470 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 162573 |
Họ tên:
Lê Ngọc Đăng
Ngày sinh: 09/09/1990 CMND: 341***154 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật công trình xây dưng |
|
||||||||||||
| 162574 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Bé
Ngày sinh: 20/12/1979 CMND: 341***803 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 162575 |
Họ tên:
Nguyễn An Khang
Ngày sinh: 10/05/1991 CMND: 331***753 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 162576 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Giang
Ngày sinh: 04/04/1978 Thẻ căn cước: 093******166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 162577 |
Họ tên:
Võ Ngọc Tâm
Ngày sinh: 12/02/1978 CMND: 361***040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 162578 |
Họ tên:
Phạm Minh Kỳ
Ngày sinh: 17/02/1986 CMND: 362***065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 162579 |
Họ tên:
Phạm Minh Vương
Ngày sinh: 05/04/1987 CMND: 362***583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 162580 |
Họ tên:
Bùi Vinh Hiển
Ngày sinh: 03/01/1979 CMND: 331***019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
