Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 16221 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hùng
Ngày sinh: 16/02/1972 Thẻ căn cước: 034******589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 16222 |
Họ tên:
Trần Văn Hòa
Ngày sinh: 18/01/1994 Thẻ căn cước: 042******278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 16223 |
Họ tên:
Hà Xuân Hưng
Ngày sinh: 22/11/1990 Thẻ căn cước: 077******229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 16224 |
Họ tên:
LÊ MINH THIỆN
Ngày sinh: 01/01/1990 Thẻ căn cước: 052******502 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng HTKT đô thị |
|
||||||||||||
| 16225 |
Họ tên:
CHÂU VĂN TÂN
Ngày sinh: 20/04/1997 Thẻ căn cước: 052******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 16226 |
Họ tên:
ĐẶNG KIM TIẾN
Ngày sinh: 07/05/1971 Thẻ căn cước: 051******480 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng &CN |
|
||||||||||||
| 16227 |
Họ tên:
Trần Hồng Liệt
Ngày sinh: 30/12/1973 Thẻ căn cước: 056******251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 16228 |
Họ tên:
Lê Tiến Trung
Ngày sinh: 05/08/1982 Thẻ căn cước: 038******018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 16229 |
Họ tên:
Lê Trường
Ngày sinh: 21/04/1985 Thẻ căn cước: 038******105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điều khiển tự động |
|
||||||||||||
| 16230 |
Họ tên:
Trịnh Khắc Tuấn
Ngày sinh: 24/10/1982 Thẻ căn cước: 038******839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 16231 |
Họ tên:
Lê Đình Hiếu
Ngày sinh: 26/03/1995 Thẻ căn cước: 038******082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 16232 |
Họ tên:
Hoàng Tiến Tâm
Ngày sinh: 06/12/1996 Thẻ căn cước: 038******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 16233 |
Họ tên:
Bùi Quốc Việt
Ngày sinh: 26/03/1990 Thẻ căn cước: 038******201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 16234 |
Họ tên:
Đậu Văn Dương
Ngày sinh: 21/11/1998 Thẻ căn cước: 038******089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 16235 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hòa
Ngày sinh: 07/09/1988 Thẻ căn cước: 038******634 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 16236 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hưng
Ngày sinh: 02/08/1999 Thẻ căn cước: 038******496 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tê xây dựng |
|
||||||||||||
| 16237 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN LONG
Ngày sinh: 25/10/2000 Thẻ căn cước: 068******215 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thực hành Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 16238 |
Họ tên:
NGÔ THANH HẢI
Ngày sinh: 18/01/1986 Thẻ căn cước: 049******995 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 16239 |
Họ tên:
Châu Tuấn Kiệt
Ngày sinh: 29/12/1978 Thẻ căn cước: 091******023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 16240 |
Họ tên:
Nguyễn Vĩnh Hoàng
Ngày sinh: 13/10/1992 Thẻ căn cước: 077******160 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
