Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 162281 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Anh
Ngày sinh: 16/06/1990 CMND: 271***996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 162282 |
Họ tên:
Trần Hữu Vinh
Ngày sinh: 21/06/1961 CMND: 270***690 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 162283 |
Họ tên:
Lê Hoàng
Ngày sinh: 16/12/1980 CMND: 271***983 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 162284 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Thảo
Ngày sinh: 12/09/1984 CMND: 205***879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 162285 |
Họ tên:
Hồ Văn Mãi
Ngày sinh: 18/03/1991 CMND: 191***966 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kế toán |
|
||||||||||||
| 162286 |
Họ tên:
Đặng Thành Nhân
Ngày sinh: 19/11/1992 CMND: 272***623 Trình độ chuyên môn: KS CN KTCTXD |
|
||||||||||||
| 162287 |
Họ tên:
Trần Ngọc Sang
Ngày sinh: 19/05/1992 CMND: 197***602 Trình độ chuyên môn: KS CN KTCTXD |
|
||||||||||||
| 162288 |
Họ tên:
Lưu Trung Hiếu
Ngày sinh: 12/07/1992 CMND: 113***608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 162289 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Dũng
Ngày sinh: 26/07/1987 Thẻ căn cước: 034******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 162290 |
Họ tên:
Phan Văn Dương
Ngày sinh: 20/06/1987 CMND: 113***606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 162291 |
Họ tên:
Bùi Thị Nguyệt
Ngày sinh: 07/10/1990 CMND: 113***025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 162292 |
Họ tên:
Trần Văn Hồng
Ngày sinh: 08/10/1988 CMND: 113***730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 162293 |
Họ tên:
Lê Văn Hải
Ngày sinh: 07/01/1986 CMND: 112***732 Trình độ chuyên môn: Kiễn trúc sư kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 162294 |
Họ tên:
Phùng Thị Hào
Ngày sinh: 26/09/1979 CMND: 113***075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 162295 |
Họ tên:
Nguyễn Thiện Tú
Ngày sinh: 25/04/1984 Thẻ căn cước: 034******968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 162296 |
Họ tên:
Hoàng Huyền Sâm
Ngày sinh: 22/07/1979 CMND: 113***081 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa địa chính |
|
||||||||||||
| 162297 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Cẩm Vân
Ngày sinh: 14/09/1991 CMND: 113***646 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 162298 |
Họ tên:
Triệu Văn Hải
Ngày sinh: 20/08/1986 CMND: 113***702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 162299 |
Họ tên:
Đỗ Huy Trượng
Ngày sinh: 05/09/1987 CMND: 113***048 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 162300 |
Họ tên:
Bùi Đức Thành
Ngày sinh: 24/11/1984 CMND: 113***234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
