Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 162181 |
Họ tên:
Trần Tuấn Tài
Ngày sinh: 03/10/1990 CMND: 241***355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 162182 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Khoa
Ngày sinh: 13/10/1959 CMND: 241***321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 162183 |
Họ tên:
Lê Văn Duẩn
Ngày sinh: 06/07/1984 Thẻ căn cước: 038******403 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 162184 |
Họ tên:
Trình Văn Sở
Ngày sinh: 05/04/1978 CMND: 241***738 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi - thủy điện |
|
||||||||||||
| 162185 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vũ
Ngày sinh: 16/08/1977 CMND: 240***245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 162186 |
Họ tên:
Trần Khắc Thủy
Ngày sinh: 30/10/1972 CMND: 241***690 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng; Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 162187 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Vũ
Ngày sinh: 04/01/1986 CMND: 240***072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 162188 |
Họ tên:
Phạm Thành Chung
Ngày sinh: 27/06/1988 CMND: 241***488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 162189 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Thành
Ngày sinh: 04/01/1984 CMND: 341***553 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 162190 |
Họ tên:
Lê Hoàng Khánh Quỳnh
Ngày sinh: 16/09/1984 CMND: 341***803 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ Quản lý xây dựng; đại học -Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 162191 |
Họ tên:
Trần Thanh Sang
Ngày sinh: 12/06/1978 CMND: 340***361 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 162192 |
Họ tên:
Dương Văn Sang
Ngày sinh: 10/06/1981 CMND: 381***175 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 162193 |
Họ tên:
TRẦN TÙNG DUY
Ngày sinh: 13/04/1984 CMND: 381***212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 162194 |
Họ tên:
DƯƠNG TẤN TÀI
Ngày sinh: 16/07/1989 CMND: 381***804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 162195 |
Họ tên:
HUỲNH VĂN NHI
Ngày sinh: 15/05/1987 CMND: 381***120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 162196 |
Họ tên:
PHẠM THÀNH TRUNG
Ngày sinh: 15/10/1981 CMND: 381***100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy công đồng bằng; Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 162197 |
Họ tên:
LƯU VŨ NGUYÊN
Ngày sinh: 01/08/1981 CMND: 381***097 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ xây dựng công trình thủy, Kỹ sư Thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 162198 |
Họ tên:
NGUYỄN MINH TRI
Ngày sinh: 08/12/1989 CMND: 212***535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 162199 |
Họ tên:
NGUYỄN THANH TÀI
Ngày sinh: 11/08/1983 CMND: 381***113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 162200 |
Họ tên:
NGUYỄN HÙNG CƯỜNG
Ngày sinh: 24/11/1968 CMND: 381***807 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
