Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 16201 |
Họ tên:
BÙI TRƯỜNG GIANG
Ngày sinh: 12/05/1978 Thẻ căn cước: 019******127 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 16202 |
Họ tên:
ĐỖ ĐỨC MẠNH
Ngày sinh: 24/01/1983 Thẻ căn cước: 019******363 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật ngành Tự động hoá |
|
||||||||||||
| 16203 |
Họ tên:
Phạm Hữu Thành
Ngày sinh: 27/10/1993 Thẻ căn cước: 077******926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 16204 |
Họ tên:
Trần Viết Ngô
Ngày sinh: 30/08/1995 Thẻ căn cước: 077******825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 16205 |
Họ tên:
Hồ Văn Kỳ
Ngày sinh: 13/08/1992 Thẻ căn cước: 046******012 Trình độ chuyên môn: kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 16206 |
Họ tên:
Trần Văn Huy
Ngày sinh: 23/05/1987 Thẻ căn cước: 035******597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 16207 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hà Mai
Ngày sinh: 24/11/1993 Thẻ căn cước: 051******735 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quy hoạch vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 16208 |
Họ tên:
Quang Tín
Ngày sinh: 13/06/1990 Thẻ căn cước: 058******618 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 16209 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khu
Ngày sinh: 14/10/1974 Thẻ căn cước: 024******250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 16210 |
Họ tên:
Đặng Quốc Tuấn
Ngày sinh: 18/08/1998 Thẻ căn cước: 004******435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 16211 |
Họ tên:
Phan Quân Duyệt
Ngày sinh: 05/01/1999 Thẻ căn cước: 034******030 Trình độ chuyên môn: KS. Công nghệ kỹ thuật điện tử-truyền thông |
|
||||||||||||
| 16212 |
Họ tên:
Vàng Văn Chanh
Ngày sinh: 22/02/1988 Thẻ căn cước: 015******079 Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật HT&PT nông thôn |
|
||||||||||||
| 16213 |
Họ tên:
Trần Lệ Thuỳ
Ngày sinh: 25/06/1990 Thẻ căn cước: 010******764 Trình độ chuyên môn: CĐ. Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 16214 |
Họ tên:
Hoàng Minh Tiến
Ngày sinh: 31/10/1988 Thẻ căn cước: 010******799 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 16215 |
Họ tên:
Vũ Quyết Tiến
Ngày sinh: 08/08/1989 Thẻ căn cước: 025******895 Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 16216 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tiến
Ngày sinh: 20/05/1980 Thẻ căn cước: 030******476 Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật XDCTGT |
|
||||||||||||
| 16217 |
Họ tên:
Đỗ Thị Việt Hà
Ngày sinh: 11/05/1983 Thẻ căn cước: 025******937 Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 16218 |
Họ tên:
Trần Quang Chiến
Ngày sinh: 14/11/1999 Thẻ căn cước: 010******995 Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 16219 |
Họ tên:
Phạm Hồng Kỳ
Ngày sinh: 07/06/1998 Thẻ căn cước: 015******968 Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 16220 |
Họ tên:
Vũ Hoàng Đản
Ngày sinh: 02/02/1996 Thẻ căn cước: 034******286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
