Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 162081 |
Họ tên:
TRẦN KHẮC TRUNG
Ngày sinh: 17/03/1985 CMND: 273***476 Trình độ chuyên môn: KS KỸ THUẬT XD |
|
||||||||||||
| 162082 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN NHỨT
Ngày sinh: 11/01/1973 CMND: 273***650 Trình độ chuyên môn: KSXD DD&CN |
|
||||||||||||
| 162083 |
Họ tên:
HUỲNH TRUNG NGHĨA
Ngày sinh: 14/01/1987 CMND: 273***524 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 162084 |
Họ tên:
NGUYỄN MINH TRANG
Ngày sinh: 10/02/1984 CMND: 321***669 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 162085 |
Họ tên:
PHẠM DUY CƯỜNG
Ngày sinh: 22/08/1983 CMND: 211***107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 162086 |
Họ tên:
ĐÀM TÚ THANH
Ngày sinh: 28/03/1980 Thẻ căn cước: 001******321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 162087 |
Họ tên:
PHAN ĐẠI CHẤT
Ngày sinh: 03/05/1991 Thẻ căn cước: 077******450 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệt kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 162088 |
Họ tên:
TRẦN VĂN SỰ
Ngày sinh: 20/09/1972 CMND: 273***986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị (Ngành: Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 162089 |
Họ tên:
TRẦN QUANG PHÚC
Ngày sinh: 24/09/1988 CMND: 273***252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy Lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 162090 |
Họ tên:
BÙI VĂN THÀNH
Ngày sinh: 17/05/1984 CMND: 273***885 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 162091 |
Họ tên:
BÙI HỮU MINH
Ngày sinh: 14/03/1988 CMND: 273***240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 162092 |
Họ tên:
HOÀNG PHÚC DÌN
Ngày sinh: 22/05/1989 CMND: 183***458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 162093 |
Họ tên:
TRẦN VĂN THIÊN
Ngày sinh: 08/04/1989 Thẻ căn cước: 042******175 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 162094 |
Họ tên:
LÊ XUÂN TRƯỜNG
Ngày sinh: 16/04/1970 CMND: 273***716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 162095 |
Họ tên:
NGÔ CHÍ HiẾU
Ngày sinh: 14/07/1991 Thẻ căn cước: 082******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 162096 |
Họ tên:
TRƯƠNG MINH LÂM
Ngày sinh: 12/02/1979 CMND: 273***845 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 162097 |
Họ tên:
Lê Thị Kim Oanh
Ngày sinh: 16/10/1978 CMND: 273***003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hoá mỏ |
|
||||||||||||
| 162098 |
Họ tên:
THÁI KHẮC ĐÔNG
Ngày sinh: 10/04/1978 CMND: 273***286 Trình độ chuyên môn: KSXD CẦU ĐƯỜNG |
|
||||||||||||
| 162099 |
Họ tên:
NGUYỄN THỊ LÝ
Ngày sinh: 17/11/1988 CMND: 273***316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 162100 |
Họ tên:
VŨ TRỌNG NAM
Ngày sinh: 28/01/1978 CMND: 273***290 Trình độ chuyên môn: Trung học Địa chính |
|
