Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 162061 |
Họ tên:
LƯƠNG CHÂU HIỆU
Ngày sinh: 09/12/1980 CMND: 205***894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 162062 |
Họ tên:
TRƯƠNG THANH HOÀI
Ngày sinh: 08/11/1983 CMND: 351***043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 162063 |
Họ tên:
NGUYỄN PHI HÙNG
Ngày sinh: 15/09/1984 CMND: 273***952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 162064 |
Họ tên:
TỪ VŨ PHONG
Ngày sinh: 12/10/1986 Thẻ căn cước: 044******852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình |
|
||||||||||||
| 162065 |
Họ tên:
NGUYỄN TÚ TOÀN
Ngày sinh: 05/09/1985 CMND: 273***735 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 162066 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐỨC TIẾN
Ngày sinh: 08/08/1975 Thẻ căn cước: 031******066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 162067 |
Họ tên:
NGUYỄN MINH THẮNG
Ngày sinh: 01/09/1991 CMND: 273***180 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 162068 |
Họ tên:
VŨ THANH HẢI
Ngày sinh: 29/12/1974 Thẻ căn cước: 036******699 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 162069 |
Họ tên:
ĐỖ TRUNG TUYẾN
Ngày sinh: 19/10/1983 CMND: 162***520 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 162070 |
Họ tên:
HỒ VIẾT RUYNH
Ngày sinh: 21/02/1988 CMND: 241***719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 162071 |
Họ tên:
LÊ HỮU PHƯỚC
Ngày sinh: 12/10/1991 CMND: 273***042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 162072 |
Họ tên:
NGÔ VĂN LƯƠNG
Ngày sinh: 15/10/1990 Thẻ căn cước: 001******621 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 162073 |
Họ tên:
NGUYỄN CHÍ KIÊN
Ngày sinh: 06/09/1987 Thẻ căn cước: 033******970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình biển, dầu khí |
|
||||||||||||
| 162074 |
Họ tên:
NGUYỄN NGỌC LIÊM
Ngày sinh: 11/10/1986 Thẻ căn cước: 034******020 Trình độ chuyên môn: KS CƠ KHÍ CTM |
|
||||||||||||
| 162075 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐĂNG THÀNH TRUNG
Ngày sinh: 22/06/1980 CMND: 273***277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 162076 |
Họ tên:
DƯƠNG THẾ ANH
Ngày sinh: 10/06/1984 Thẻ căn cước: 056******127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 162077 |
Họ tên:
NGUYỄN NHẤT THỐNG
Ngày sinh: 28/01/1969 CMND: 270***746 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 162078 |
Họ tên:
DƯƠNG ĐỨC THÀNH
Ngày sinh: 14/09/1986 CMND: 273***943 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 162079 |
Họ tên:
NGUYỄN KHẮC THẮNG
Ngày sinh: 26/10/1991 Thẻ căn cước: 034******290 Trình độ chuyên môn: KS Công nghệ Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 162080 |
Họ tên:
NGUYỄN THÀNH TRUNG
Ngày sinh: 24/05/1980 CMND: 273***494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
