Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 162041 |
Họ tên:
Cao Hữu Kiên
Ngày sinh: 10/10/1990 CMND: 183***065 Trình độ chuyên môn: Cử nhân chuyên ngành Kiểm toán |
|
||||||||||||
| 162042 |
Họ tên:
Mai Việt Hùng
Ngày sinh: 01/10/1983 CMND: 172***260 Trình độ chuyên môn: kế toán - kiểm toán |
|
||||||||||||
| 162043 |
Họ tên:
Hoàng Anh Tú
Ngày sinh: 26/06/1992 Thẻ căn cước: 044******076 Trình độ chuyên môn: Kiểm toán |
|
||||||||||||
| 162044 |
Họ tên:
Võ Thị Thu Hà
Ngày sinh: 12/03/1992 CMND: 187***876 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kinh tế, chuyên ngành kế toán |
|
||||||||||||
| 162045 |
Họ tên:
Dương Bảo Khánh
Ngày sinh: 06/07/1983 Thẻ căn cước: 001******667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 162046 |
Họ tên:
Mai Quang Phúc
Ngày sinh: 05/02/1989 CMND: 012***919 Trình độ chuyên môn: Kế toán |
|
||||||||||||
| 162047 |
Họ tên:
Hoàng Thị Vinh
Ngày sinh: 20/08/1982 Thẻ căn cước: 001******926 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kinh tế |
|
||||||||||||
| 162048 |
Họ tên:
Trần Xuân Sơn
Ngày sinh: 05/01/1981 Thẻ căn cước: 001******293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 162049 |
Họ tên:
Đỗ Anh Hoàng
Ngày sinh: 07/01/1987 Thẻ căn cước: 001******692 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 162050 |
Họ tên:
Lê Khánh Lâm
Ngày sinh: 14/08/1969 CMND: 023***667 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kinh tế |
|
||||||||||||
| 162051 |
Họ tên:
Nguyễn Kỳ Nha
Ngày sinh: 03/04/1982 CMND: 025***671 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 162052 |
Họ tên:
Trần Hoài Anh
Ngày sinh: 20/09/1982 CMND: 012***531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 162053 |
Họ tên:
Lê Duy Trung
Ngày sinh: 29/12/1976 Thẻ căn cước: 001******854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 162054 |
Họ tên:
KIỀU QUÝ CẢNH
Ngày sinh: 14/11/1983 CMND: 142***283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ tin kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 162055 |
Họ tên:
NGUYỄN TUẤN ANH
Ngày sinh: 06/10/1985 Thẻ căn cước: 036******826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông thành phố |
|
||||||||||||
| 162056 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐÌNH GIAO
Ngày sinh: 02/05/1988 CMND: 183***059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Cơ sở Hạ tầng giao thông |
|
||||||||||||
| 162057 |
Họ tên:
THÁI MINH KHÁNH
Ngày sinh: 15/09/1990 CMND: 205***501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 162058 |
Họ tên:
HUỲNH THỊ TÂM
Ngày sinh: 05/11/1987 CMND: 273***548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 162059 |
Họ tên:
PHẠM ĐĂNG KHOA
Ngày sinh: 19/07/1984 CMND: 164***294 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 162060 |
Họ tên:
TRẦN NGỌC ĐÃI
Ngày sinh: 05/10/1987 CMND: 197***360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
