Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 16181 |
Họ tên:
NGUYỄN HOÀNG SƠN
Ngày sinh: 22/07/1996 Thẻ căn cước: 089******137 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 16182 |
Họ tên:
LÊ TRỊNH MINH THỌ
Ngày sinh: 15/02/1982 Thẻ căn cước: 089******109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 16183 |
Họ tên:
TRẦN HIẾU ĐỨC
Ngày sinh: 19/05/1972 Thẻ căn cước: 089******215 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy công |
|
||||||||||||
| 16184 |
Họ tên:
PHẠM TIẾN DŨNG
Ngày sinh: 02/05/1983 Thẻ căn cước: 089******284 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 16185 |
Họ tên:
TRẦN HOÀI NAM
Ngày sinh: 04/08/1986 Thẻ căn cước: 036******539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 16186 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN ĐẠO
Ngày sinh: 04/07/1994 Thẻ căn cước: 087******542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Khoa học môi trường |
|
||||||||||||
| 16187 |
Họ tên:
LÊ THỊ MINH THƯ
Ngày sinh: 19/06/1998 Thẻ căn cước: 089******458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý tài nguyên và môi trường |
|
||||||||||||
| 16188 |
Họ tên:
HUỲNH HUY HOÀNG
Ngày sinh: 18/11/1993 Thẻ căn cước: 089******433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 16189 |
Họ tên:
BÀNH THÚY AN
Ngày sinh: 01/01/1989 Thẻ căn cước: 095******210 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 16190 |
Họ tên:
CHÂU NGUYỄN TUẤN ANH
Ngày sinh: 21/01/1994 Thẻ căn cước: 089******948 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 16191 |
Họ tên:
VƯƠNG BIÊN HIẾU
Ngày sinh: 24/03/1981 Thẻ căn cước: 087******066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 16192 |
Họ tên:
NGUYỄN XUÂN KIÊN
Ngày sinh: 13/04/1982 Thẻ căn cước: 038******185 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 16193 |
Họ tên:
NGUYỄN ANH TUẤN
Ngày sinh: 03/07/1981 Thẻ căn cước: 040******915 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng đường bộ ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 16194 |
Họ tên:
ĐỖ QUỐC PHÚ
Ngày sinh: 14/01/1973 Thẻ căn cước: 001******216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 16195 |
Họ tên:
LÊ TIẾN THỊNH
Ngày sinh: 08/09/1992 Thẻ căn cước: 001******905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 16196 |
Họ tên:
NGUYỄN TIẾN SỸ
Ngày sinh: 08/01/1969 Thẻ căn cước: 001******131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 16197 |
Họ tên:
TRẦN ĐỨC CƯỜNG
Ngày sinh: 13/11/1982 Thẻ căn cước: 001******243 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 16198 |
Họ tên:
TRƯƠNG CỘNG HOÀ
Ngày sinh: 15/07/1989 Thẻ căn cước: 017******636 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 16199 |
Họ tên:
ĐỖ THỊ HOÀI THƯƠNG
Ngày sinh: 15/07/1998 Thẻ căn cước: 001******708 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 16200 |
Họ tên:
ĐẶNG THỊ PHƯƠNG HOA
Ngày sinh: 30/01/1995 Thẻ căn cước: 030******356 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
